Tàu bán theo danh mục

Tàu đang tìm mua theo danh mục

Tàu chở hàng khô (Dry cargo ship)
    Tàu chở hàng rời (Bulk carrier): 770
    Tàu chở hàng ven biển (Coaster): 2
    Tàu container (Container ship): 138
    Sà lan (Barge): 489
    Tàu chở hàng tuyến cố định (Cargo liner): 11
    Tàu Ro-Ro (Ro-Ro ship): 328
    Tàu lạnh (Reefer ship): 423
    Tàu chở xi măng (Cement Carrier): 6
    Tàu nâng hạ hạng nặng (Heavy lift ship): 3
    Tàu chở gia súc (Livestock carrier): 7
    Tàu chở than (Collier): 0
    Tàu chở sà lan (Lighter aboard ship): 0
    Tàu chở hàng ngầm (Submarine Cargo Vessel): 0

Tàu chở dầu (Tankers)
    Tàu chở dầu/hóa chất (Oil/Chemical tanker): 421
    Tàu chở thực phẩm (Food products tanker): 11
    Tàu chở LPG (LPG carrier): 0
    Tàu chở nhiên liệu (Bunker tanker): 6
    Tàu chở nhựa đường (Asphalt carrier): 1
    Tàu chở nước thải hầm (Bilge water tanker): 1
    Tàu chở chất thải (Waste tanker): 0
    Water tanker: 0

Tàu đánh cá (Fishing vessel)
    Tàu kéo lưới (Trawler): 162
    Tàu lưới vây (Purse seiner): 18
    Tàu câu dài (Longliner): 51
    Tàu chở cá (Fish carrier): 0
    Tàu chế biến cá (Fish processing vessel): 8
    Tàu đánh bắt và chế biến cá (RDOS) (Fishing and fish processing (RDOS)): 0
    Tàu kéo lưới đông lạnh cỡ lớn (Large freezer trawler): 6
    Tàu đông lạnh lớn (Large Freezer): 0
    Tàu lạnh cỡ vừa (Medium reefer): 1
    Tàu kéo lưới vây và tàu lạnh (Seiner reefer): 0
    Tàu chở cá sống (Live fish carrier): 9
    Tàu câu cá ngừ dài (Tuna longliner): 1
    Tàu kéo lưới ngang (Beam trawler): 24
    Tàu đánh bắt cá bằng lưới vây (Purse-seine trawler vessel): 16
    Tàu câu mực (Squid jigger): 0
    Tàu dùng để chế biến và vận chuyển cá (Vessel for fish processing and delivery): 16

Tàu dịch vụ và tàu ngoài khơi (Offshore & Service Vessels)
    Tàu kéo (Tugboat): 48
    Tàu kéo (Towboat): 882
    Tàu cung cấp (Supply ship): 333
    Tàu cung cấp cho giàn khoan (PSV) (Platform supply vessel (PSV)): 33
    Tàu kéo cung cấp neo (AHTS) (Anchor Handling Tug Supply (AHTS)): 11
    Tàu cung cấp nhanh (FSV) (Fast Supply Vessel (FSV)): 63
    Tàu chở thủy thủ đoàn (Crew boat): 116
    Tàu làm việc (Work boats): 292
    Tàu dẫn đường (Pilot boat): 73
    Tàu cứu hộ (Rescue vessel): 22
    Thuyền cứu sinh (Lifeboat): 19
    Tàu chữa cháy (Fireboat): 4
    Tàu trực chờ (Standby vessel): 0
    Tàu dịch vụ trang trại điện gió (Wind farm service vessel): 174
    Tàu khảo sát (Survey vessel): 146
    Tàu nghiên cứu (Research vessel): 29
    Tàu hỗ trợ lặn (Dive support): 38
    Thầu (Tender): 0
    Thuyền phao cứng (Rigid inflatable boat): 57
    Tàu rải cáp (Cable layer): 3
    Tàu thi công ống ngầm (Pipe-laying ship): 1
    Tàu cẩu (Crane vessel): 22
    Giàn khoan di động (Jack-up drilling rig): 57
    Tàu khoan (Drillship): 0
    Tàu bán ngầm (Semi-submersible): 0
    Tàu FPSO (FPSO unit): 0
    Đơn vị FSO (FSO unit): 0
    Sà lan chở người (Accommodation barge): 29
    Xưởng nổi (Floating Workshop): 0

Tàu chở khách (Passenger ship)
    Tàu phà (Ferry vessel): 116
    Tàu RoPax (RoPax ship): 38
    Tàu chở khách và hàng hóa (Cruiseferry): 9
    Tàu du lịch (Cruise ship): 437
    Tàu hai thân (Catamaran): 130
    Tàu cánh ngầm (Hydrofoil): 2
    Tàu chở khách đường dài (Ocean liner): 0
    Phà chở tàu hỏa (Train ferry): 3

Tàu quân sự / Hải quân (Naval / Military vessels)
    Tàu tuần tra (Patrol boat): 151
    Combat boat: 0
    Tàu đổ bộ, chở hàng (Landing Craft, Tank): 147
    Tàu lưỡng cư (Amphibious): 1
    Tàu tuần tra nhỏ (Corvette): 0
    Tàu hộ tống (Frigate): 0
    Tàu quét mìn (Minesweeper): 0
    Tàu khu trục (Destroyer): 0
    Tàu ngầm (Submarine): 2
    Tàu sân bay (Aircraft carrier): 0

Khác (Other)
    Du thuyền (Yacht): 3
    Tàu đánh cá (Cutter): 11
    Tàu nạo vét (Dredger): 98
    Bến nổi (Floating dock): 49
    Phà (Pontoon): 18
    Tàu sông (Riverboat): 0
    Tàu phá băng (Icebreaker): 1
    Tàu đệm khí (Hovercraft): 1
    Khách sạn nổi (Floating hotel): 6
    Tàu nhà hàng (Restaurant vessel): 3
    Tàu kênh (Narrowboat): 0
    Tàu kéo (Snagboat): 0
    Tàu đóng mới (Newbuild Vessels): 0
    Kim loại phế liệu (Scrap metal): 37

Đăng nhập

Quên mật khẩu?
hoặc

Chưa phải là thành viên? Đăng ký miễn phí