 |
M/V TBN, LOA 27.81m, 1994
Phà chở tàu hỏa
- GRT 58
|
 |
Tàu lạnh đang được bán, mã hiệu REF898, DWT 6121, LOA 109m, 1992
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 7.4m
- GRT 5084
|
 |
Ai Cập
Tàu du lịch
450
|
 |
Ai Cập
Tàu du lịch
450
|
 |
Ai Cập, LOA 73m
Tàu du lịch
€9
|
 |
M/V TBN, DWT 8680, LOA 111.7m, 2009
Tàu chở hàng tuyến cố định, Châu Á
- Chiều chìm của tàu 7.5m
- GRT 5977
|
 |
Tàu chở hàng nhẹ DM
Sà lan
€150,000
|
 |
Tàu đổ bộ NB AR-L9436, DWT 2015, LOA 68m
Tàu đổ bộ, chở hàng
- Chiều chìm của tàu 3.5m
|
 |
M/V HIROI, DWT 2488, LOA 76m, 1996
Tàu chở hàng tuyến cố định
- Chiều chìm của tàu 5.4m
- GRT 1486
|
 |
TÀU CHỞ HÓA CHẤT 360 DWT CẦN BÁN, DWT 360, LOA 37.04m, 1995
Tàu chở thực phẩm
- GRT 184
|
 |
DONG NI, DWT 3805, 2007
Tàu chở hàng tuyến cố định
- Chiều chìm của tàu 6.2m
- GRT 264
|
 |
Tàu M/V TBN, tàu chở hàng tổng hợp, DWT 6730, LOA 109.5m, 2005
Tàu chở hàng tuyến cố định, Châu Á
- Chiều chìm của tàu 6.75m
- GRT 4562
|
 |
TÀU NEW SUCCESS, DWT 77229, LOA 224.99m, 2002
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 14.269m
- GRT 40066
|
 |
M/T LUKAS, DWT 840, LOA 4.8m, 1989
Tàu chở dầu/hóa chất, Biển Đen
- Chiều chìm của tàu 0.8m
|
 |
Bến phao nổi cổ điển, sức chứa lớn, DWT 27500, LOA 219m, 1970
Bến nổi, Bắc Âu
|
 |
TSHD AVON, DWT 6300, LOA 98.3m, 1986
Sà lan có phễu, Tây Âu
- Chiều chìm của tàu 6.7m
- GRT 3498
$1,900,000
|
 |
tàu mv STEP FORWARD, DWT 11765, LOA 114.5m, 1995
Tàu chở hàng tuyến cố định
- Chiều chìm của tàu 8.85m
- GRT 7873
|
 |
Bán ụ nổi đóng mới 10.400 tấn, DWT 10400, LOA 14m
Bến nổi
|
 |
Bến nổi 8.000 tấn, LOA 128m, 2018
Bến nổi
|
 |
PHÀ VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH VÀ XE CỘ TÌNH TRẠNG TUYỆT VỜI - ĐẦY ĐỦ THIẾT BỊ VÀ KHÔNG CẦN BẢO TRÌ, 1990
Tàu phà
|