Các tàu đang bán tương tự như Tàu chở hàng rời

no ship photo Fresh For Sale - CAPE "CAPE ACACIA" (206K/2005 Imabari), DWT 206237, LOA 299.94m, 2005
Tàu chở hàng rời, Đông Á - Chiều chìm của tàu 18.11m - GRT 104735
1,500
Tàu chở hàng rời để bán CM1092 GEARED 1A ICE CLASSED TWEEN GC 8200 DWT/2001 BLT FOR SALE, DWT 8200, LOA 108m, 2001
Tàu chở hàng rời - Chiều chìm của tàu 7.8m
Tàu chở hàng rời để bán CM1082 GEARED MPP VESSEL 8950 DWT/2002 DUTCH BUILT FOR SALE, DWT 8950, LOA 133m, 2002
Tàu chở hàng rời - Chiều chìm của tàu 7.1m
Tàu chở hàng rời để bán CM1077 HANDY SIZE BULK CARRIER 28500 DWT/2008 IMABARI BLT FOR SALE, DWT 28500, LOA 170m, 2008
Tàu chở hàng rời - Chiều chìm của tàu 9.8m
no ship photo For Sale: Mv Lady Jasmine for Sale - MPP Type, DWT 6574 MT, Geared, Boxed, DWT 6574, LOA 105.87m, 1984
Tàu chở hàng rời, Đông Á - Chiều chìm của tàu 105.87m
Tàu chở hàng rời để bán CM1067 GEARED HANDYSIZE BULK CARRIER 39000 DWT/2005 BLT FOR SALE, DWT 38900, LOA 190m, 2005
Tàu chở hàng rời, Đông Á - Chiều chìm của tàu 10.6m - GRT 24100
Tàu chở hàng rời để bán CM1065 PANAMAX BULK CARRIER 74500 DWT/2002 KOREAN BLT FOR SALE, DWT 74500, LOA 225m, 2002
Tàu chở hàng rời, Đông Á - Chiều chìm của tàu 14m
Tàu chở hàng rời để bán CM1064 HANDYSIZE BULK CARRIER 35000 DWT/1999 JAPANESE BLT FOR SALE, DWT 35000, LOA 200m, 1999
Tàu chở hàng rời - Chiều chìm của tàu 10.7m
Tàu chở hàng rời để bán CM1062 MPP CRANED GENERAL CARGO TWEENDECKER 8900 DWT/2001 DAMEN BUILT, DWT 8900, LOA 128.6m, 2001
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải - Chiều chìm của tàu 7.4m - GRT 6390
Tàu chở hàng rời để bán CM1061 GENERAL CARGO SHIP 9250 DWT/2000 DAMEN BUILT FOR SALE, DWT 9250, LOA 128m, 2000
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải - Chiều chìm của tàu 7.45m - GRT 5070
Tàu chở hàng rời để bán CM1057 RO-RO/GC/CONTAINER VESSEL 7354 DWT/765 LM/1991 BLT FOR SALE, DWT 7354, LOA 130m, 1991
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải - Chiều chìm của tàu 6.7m
Tàu chở hàng rời để bán CM1049 CAPESIZE BULKER 170000 DWT/2004 KOREAN BUILT FOR SALE, DWT 170000, LOA 289m, 2004
Tàu chở hàng rời, Đông Á - Chiều chìm của tàu 17.7m
Tàu chở hàng rời để bán CM0855 GEARED GENERAL CARGO ICE 1A SHIP 10900 DWT/2007 BLT FOR SALE, DWT 10900, LOA 127m, 2007
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải - Chiều chìm của tàu 7.68m
Tàu chở hàng rời để bán CM1020 GENERAL CARGO SHIP 7645 DWT/2000 JAPAN BLT FOR SALE, DWT 7645, LOA 96.9m, 2000
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải - Chiều chìm của tàu 7.7m
Tàu chở hàng rời để bán CM1036 PANAMAX BULK CARRIER 75000 DWT/2000 JAPAN BUILT FOR SALE, DWT 75000, LOA 225m, 2000
Tàu chở hàng rời - Chiều chìm của tàu 13.8m
Tàu chở hàng rời để bán CM1037 HANDYSIZE BULK CARRIER 28500/2002 JAPANESE BLT FOR SALE, DWT 28500, LOA 170m, 2002
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải - Chiều chìm của tàu 9.8m
Tàu chở hàng rời để bán CM1033 GEARED MPP CARGO VESSEL 17500 DWT/985 TEU/1999 BLT FOR SALE, DWT 17500, LOA 144m, 1999
Tàu chở hàng rời, Đông Á - Chiều chìm của tàu 9.7m
Tàu chở hàng rời để bán CM1029 HANDYSIZE BULK CARRIER 38900 DWT/2005 BLT FOR SALE, DWT 38900, LOA 190m, 2005
Tàu chở hàng rời, Đông Á - Chiều chìm của tàu 10.5m
Tàu chở hàng rời để bán 110.03m Cargo Vessel For Sale, DWT 10620, LOA 110.3m, 1999
Tàu chở hàng rời - Chiều chìm của tàu 8.79m - GRT 6352
$5,000,000
Tàu chở hàng rời để bán CM1025 GEARED TWEENDECKER 8500 DWT/2011 BLT FOR SALE, DWT 8500, LOA 111m, 2011
Tàu chở hàng rời, Đông Á - Chiều chìm của tàu 7.6m
Tổng số kết quả tìm thấy: 240
Thêm danh sách

Đăng nhập

Quên mật khẩu?
hoặc

Chưa phải là thành viên? Đăng ký miễn phí