 |
Tàu đa năng 107m / Tàu chở hàng thông thường, đang bán / #1051382, DWT 7520, LOA 107.43m, 1992
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 8.28m
|
 |
Tàu đa năng 106m / Tàu chở hàng thông thường để bán / #1056338, DWT 6830, LOA 105.5m, 1996
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 6.92m
$1,700,000
|
 |
Tàu đa năng 106m / Tàu chở hàng thông thường để bán / #1059959, DWT 6687, LOA 105.5m, 1999
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 6.92m
$2,100,000
|
 |
Tàu 100mt, tải trọng 5300 DWT, đóng năm 1997, sức nâng 2 x 40 tấn, tàu chở hàng thông thường, DWT 5300, LOA 100.58m, 1997
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 6.63m
- GRT 4276
|
 |
Tàu đa năng 143m / Tàu chở hàng thông thường để bán / #1144433, DWT 16857, LOA 143.45m, 1997
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 8.81m
|
 |
113m / Tàu đa năng / Tàu chở hàng đang được bán / #1058243, DWT 8913, LOA 113.22m, 1998
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 7.31m
$2,750,000
|
 |
GIAO HÀNG NHANH CHÓNG 101m / Tàu đa năng / Tàu chở hàng đang được bán / #1057403, DWT 8657, LOA 100.58m, 1997
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 7.75m
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng tổng hợp cấp đóng băng 1A 5.580 DWT, đóng năm 2000 tại Slovakia – Kiểm tra SS mới đến năm 2029 | 350 TEU | CM1223, DWT 5580, LOA 100m, 2000
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 6.1m
|
 |
RAO BÁN: Tàu MPP có bánh răng 17.500 DWT, tàu có tầng hầm, đóng năm 1998 tại Hà Lan – 3 cẩu 60 t | Phân cấp RINA SS/DD 2027 | CM1220, DWT 17500, LOA 143m, 1998
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 9.7m
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng có cần cẩu, trọng tải 24.300 DWT, đóng năm 1996 tại Imabari, Nhật Bản – Đăng kiểm ClassNK đến năm 2027 | CM1187, DWT 24300, LOA 159m, 1996
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 9.8m
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng không có cần cẩu, trọng tải 7.800 DWT, đóng năm 2000 tại Romania | CM1185, DWT 7800, LOA 126m, 2000
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 7m
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng không cần cẩu, trọng tải 5.000 DWT, đóng năm 1991 tại Đức – Được gia cố để chịu lạnh + Đạt tiêu chuẩn IACS | CM1177, DWT 5000, LOA 88m, 1991
Tàu chở hàng rời, Biển Đen
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng có cần cẩu, trọng tải 7.400 DWT, đóng năm 2000 tại Nhật Bản – Đạt các cuộc kiểm tra định kỳ + BWTS | CM1172, DWT 7400, LOA 101m, 2000
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng có cần cẩu, trọng tải 8.400 DWT, 2 cần cẩu 40 tấn, kiểu OHBS, đóng năm 2000 tại Hà Lan | CM1162, DWT 8400, LOA 115m, 2000
Tàu chở hàng rời, Biển Đen
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng, tải trọng 5.450 DWT, cấp đóng băng 1A, đóng năm 1999 tại Hà Lan | CM1138, DWT 5450, LOA 109m, 1999
Tàu chở hàng rời, Bắc Âu
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng, tải trọng 6.000 DWT, cấp đóng băng 1A, đóng năm 1997 tại Hà Lan | CM1054, DWT 6000, LOA 95m, 1997
Tàu chở hàng rời, Bắc Âu
- Chiều chìm của tàu 6.4m
|
 |
RAO BÁN: Tàu hai tầng 11.730 DWT, đóng năm 1995, hãng Nhật Bản | CM1135, DWT 11730, LOA 115m, 1995
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 8.8m
|
 |
Tàu chở hàng một boong, có bánh răng, 100mt DWT8500 GEARED SINGLE DECK GC, DWT 8500, LOA 100.8m, 1999
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 7.817m
- GRT 4998
|
 |
Tàu chở hàng trọng tải 100mt, DWT8500, đóng năm 1998, DWT 8500, LOA 100m, 1998
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 7.75m
- GRT 5014
|
 |
Tàu chở hàng 100mt DWT6500, đóng năm 1998, CR 2X25t (loại thùng), DWT 6500, LOA 100.79m, 1998
Tàu chở hàng rời, Tây Phi
- Chiều chìm của tàu 6.93m
- GRT 4380
|