Các tàu đang bán tương tự như Tàu chở hàng rời
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng rời loại Handysize có trọng tải 46.700 DWT, đóng năm 1999 tại Nhật Bản, được phân cấp bởi NK, chứng chỉ SS đến năm 2029 | CM 1291 Tàu chở hàng rời 1999 • DWT: 46700 • LOA: 189.8m • GRT: 27011 |
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG KHÔ 40.076 DWT CẦN BÁN Tàu chở hàng rời • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2025 • DWT: 40076 • LOA: 183m • Chiều chìm của tàu: 10.02m • GRT: 25268 |
|
|
|
![]() |
Tàu chở hàng rời, đóng năm 2011, trọng tải 15000DWT, dài 145m Tàu chở hàng rời 2011 • DWT: 15300 • LOA: 145.6m • Chiều chìm của tàu: 8.3m |
![]() |
2 tàu chị em Handy/Loggers CR:3X30T, 139 mét. Tàu chở hàng rời 2008 • DWT: 18965 • LOA: 139.9m • Chiều chìm của tàu: 8.48m • GRT: 11743 |
![]() |
Tàu chở hàng tổng hợp 147,35m. Tàu chở hàng rời • Tây Âu, Pháp 2007 • DWT: 18500 • LOA: 147.35m • Chiều chìm của tàu: 9.4m • GRT: 12899 6,000,000 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng rời cỡ trung, có cần cẩu, trọng tải 37.500 DWT, đóng năm nhất 2011 tại Trung Quốc – LR Ice 1C | CM1280 Tàu chở hàng rời • Đông Á 2011 • DWT: 37500 • LOA: 190m • GRT: 24100 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng rời bán hộp, có cần cẩu, trọng tài 40.000 DWT, dự kiến đóng năm 2025 tại Nhật Bản – CII “A”, thuộc phân cấp KR | CM1279 Tàu chở hàng rời • Đông Á 2025 • DWT: 40000 • LOA: 183m • Chiều chìm của tàu: 10m |
![]() |
TÀU NEW SUCCESS Tàu chở hàng rời 2002 • DWT: 77229 • LOA: 224.99m • Chiều chìm của tàu: 14.269m • GRT: 40066 |
![]() |
MV VELA Tàu chở hàng rời 2007 • DWT: 53654 • LOA: 190m • Chiều chìm của tàu: 12.62m • GRT: 32583 |
![]() |
Tàu chở hàng rời 40.076 DWT Tàu chở hàng rời • DWT: 40076 |
![]() |
Tàu chở hàng rời 29.999 DWT Tàu chở hàng rời • Đông Á, Tunisia 2011 • DWT: 29999 • LOA: 179.99m • Chiều chìm của tàu: 10.24m • GRT: 18617 |
![]() |
Tàu chở hàng khô 26.948 DWT Tàu chở hàng rời • Đông Á, Tunisia 2009 • DWT: 26948 • LOA: 162.4m • Chiều chìm của tàu: 10.2m • GRT: 15942 |
![]() |
BÁN: Tàu chở hàng rời cỡ nhỏ có cần cẩu, trọng tài 40.500 DWT, đóng năm 2025 tại Trung Quốc – 4 cần cẩu 30 tấn | CM1257 Tàu chở hàng rời • Đông Á 2025 • DWT: 40500 • LOA: 180m • Chiều chìm của tàu: 10.95m |
![]() |
BÁN: Tàu Supramax có cần cẩu, trọng tài 53.000 DWT đóng năm 2003 tại Nhât Bản - 4 cần cẩu 30 tấn | Tiêu thụ nhiên liệu thấp | CM1238 Tàu chở hàng rời 2003 • DWT: 53000 • LOA: 188.5m • Chiều chìm của tàu: 12.1m |
![]() |
Tàu đa năng 143m / Tàu chở hàng thông thường để bán / #1144433 Tàu chở hàng rời 1997 • DWT: 16857 • LOA: 143.45m • Chiều chìm của tàu: 8.81m |
![]() |
Tàu chở hàng trên boong 172m để bán / #1144198 Tàu chở hàng rời • Đông Á 2022 • DWT: 27838 • LOA: 172m • Chiều chìm của tàu: 6.8m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu MPP có bánh răng 17.500 DWT, tàu có tầng hầm, đóng năm 1998 tại Hà Lan – 3 cẩu 60 t | Phân cấp RINA SS/DD 2027 | CM1220 Tàu chở hàng rời • Đông Á 1998 • DWT: 17500 • LOA: 143m • Chiều chìm của tàu: 9.7m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu MPP có bánh răng 16.600 DWT, cấp đóng băng 1A Super, đóng năm 2005 tại Mawei – Phân cấp LR đến năm 2030 | CM1218 Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải 2005 • DWT: 16600 • LOA: 143m • Chiều chìm của tàu: 9.3m |
![]() |
ĐANG BÁN: TÀU CHỞ HÀNG RỜI 16.000 DWT – ĐƯỢC XÂY DỰNG NĂM 2021 Tàu chở hàng rời 2021 • DWT: 16000 • Chiều chìm của tàu: 8m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng có cần cẩu, trọng tải 24.300 DWT, đóng năm 1996 tại Imabari, Nhật Bản – Đăng kiểm ClassNK đến năm 2027 | CM1187 Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải 1996 • DWT: 24300 • LOA: 159m • Chiều chìm của tàu: 9.8m |
Tổng số kết quả tìm thấy: 45
