|
CM1047 TÀU CHỞ DẦU MR1, 37200 DWT/ĐÓNG NĂM 2003, XÂY DỰNG TẠI HÀN QUỐC, ĐỂ BÁN
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|
2003... |
37200...45
|
|
|
CM1011 HAI TÀU CHỞ DẦU/HÓA CHẤT MR2, PHỦ LỚP ZINC 50K DWT/2021, ĐÓNG TẠI THỔ NHĨ KỲ, ĐANG RAO BÁN
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|
2021... |
50000...45
|
|
|
CM1010 TÀU CHỞ DẦU/HÓA CHẤT IMO2 27K DWT/2013, ĐÓNG TẠI TRUNG QUỐC, ĐANG RAO BÁN
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
|
2013... |
27300...45
|
|
|
CM1008 HAI TÀU CHỞ DẦU LR1 71900 DWT/2005, ĐÓNG TẠI HÀN QUỐC, ĐANG RAO BÁN
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
|
2004... |
71900...80
|
|
|
CM1003 TÀU CHỞ DẦU MR2 46000 DWT/2002, ĐÓNG TẠI HÀN QUỐC, ĐANG RAO BÁN
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|
2002... |
46000...45
|
|
|
CM0992 TÀU CHỞ DẦU LR1 IMO III 75000 DWT/2000, ĐÓNG TẠI HÀN QUỐC, ĐANG RAO BÁN
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|
2000... |
75000...80
|
|
|
CM0973 Tàu chở dầu loại LR1, IMO2, tải trọng 50900 DWT/đóng năm 2014 tại Hàn Quốc, đang được rao bán.
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|
2014... |
509000...80
|
|
|
CM0972 Tàu chở dầu loại MR1, IMO2, tải trọng 29000 DWT/đóng năm 2005-2006, đang được rao bán.
|
Tàu chở dầu/hóa chất
|
2005... |
29000...45
|
|
|
CM0959 Tàu chở dầu/hóa chất MR2, tải trọng 50000 DWT/đóng năm 2007 tại Hàn Quốc, đang được rao bán.
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|
2007... |
50000...45
|
|
|
CM0934 TÀU CHỞ DẦU MR2 51400 DWT/2005, ĐÓNG TẠI HÀN QUỐC, ĐỂ BÁN
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|
2005... |
51400...45
|
|
|
CM0928 TÀU CHỞ DẦU MR2 47900 DWT/2005, ĐÓNG TẠI HÀN QUỐC, ĐỂ BÁN
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|
2005... |
47900...45
|
|
|
CM0926 TÀU CHỞ DẦU THÔ 164600 DWT/2005, ĐÓNG TẠI HÀN QUỐC, ĐỂ BÁN
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
|
2005... |
164600...320
|
|
|
CM0921 TÀU CHỞ DẦU SUEZMAX 150200 DWT/2006, ĐÓNG TẠI NHẬT BẢN, ĐỂ BÁN
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|
2006... |
150200...160
|
|
|
CM0910 TÀU CHỞ DẦU AFRAMAX 105000 DWT/2003, ĐÓNG TẠI HÀN QUỐC, ĐỂ BÁN
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|
2003... |
105000...120
|
|
|
CM0851 Tàu chở dầu LR2 106200 DWT/đóng năm 2004 tại Hàn Quốc, cần bán
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|
2004... |
106200...160
|
|
|
CM0745 2 x Tàu chở dầu loại Handy CAP1, 34.600 DWT/Đóng năm 2003, đang bán
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
|
2003... |
34600...45
|
|
|
CM0624 Tàu VLCC, đang được rao bán, 309.000 DWT/2000 BLT
|
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
|
2000... |
309000...320
|
|