 |
CM0902 TÀU CHỞ HÀNG CÓ SÀN NÂNG 9500 DWT, ĐÓNG NĂM 2004 TẠI NHẬT BẢN, ĐANG ĐƯỢC RAO BÁN, DWT 9500, LOA 98m, 2004
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 9.2m
|
 |
CM0901 TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP CÓ SÀN NÂNG 9600 DWT, ĐÓNG NĂM 2005 TẠI NHẬT BẢN, ĐANG ĐƯỢC RAO BÁN, DWT 9600, LOA 102m, 2005
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 8.6m
|
|
|
 |
CM0897 ĐANG RAO BÁN TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP SIETAS 4900 DWT, 350 TEU, ĐÓNG NĂM 1989, DWT 350, LOA 105m, 1989
Tàu chở hàng rời, Bắc Âu
- Chiều chìm của tàu 6.1m
|
 |
CM0893 TÀU CHỞ HÀNG RỜI LOẠI HANDYSIZE 32300 DWT, ĐÓNG NĂM 2007 TẠI NHẬT BẢN, ĐANG ĐƯỢC RAO BÁN, DWT 32300, LOA 176m, 2007
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 10m
|
 |
CM0892 TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP CÓ CẦN CẨU 11600 DWT, ĐÓNG NĂM 2000 TẠI NHẬT BẢN, ĐANG ĐƯỢC RAO BÁN, DWT 11600, LOA 117m, 2000
Tàu chở hàng rời, Caribbean
- Chiều chìm của tàu 8.7m
|
 |
Hàng tổng hợp
Tàu chở hàng rời
|
 |
CM0896 Tàu chở hàng tổng hợp có cần cẩu, có sàn nâng 11800 DWT, đóng năm 1997, đang được rao bán, DWT 11800, LOA 112m, 1997
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 7.3m
|
 |
CM0882 Tàu chở hàng tổng hợp có cần cẩu, 13500 DWT, đóng năm 2007, đang được rao bán, DWT 13500, LOA 137.9m, 2007
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 8m
|
 |
CM0867 Tàu chở hàng rời loại Panamax 72600 DWT, đóng năm 2001 tại Nhật Bản, đang được rao bán, DWT 72600, LOA 226m, 2001
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 13.9m
|
 |
CM0866 Tàu chở hàng rời loại Handysize có cần cẩu 46800 DWT, đóng năm 1998 tại Nhật Bản, đang được rao bán, DWT 46800, LOA 186m, 1998
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 11.3m
|
 |
CM0864 Tàu chở hàng rời loại Handymax 48300 DWT, đóng năm 2000 tại Nhật Bản, đang được rao bán, DWT 48300, LOA 190m, 2000
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 11.7m
|
 |
CM0862 Tàu chở hàng tổng hợp đa năng (MPP) 5300 DWT, đóng năm 1997, đang được rao bán, DWT 5300, LOA 101m, 1997
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 6.4m
|
 |
CM0642 Tàu chở hàng tổng hợp 3200 DWT, mớn nước 4,6 m, đóng năm 1996, đang được rao bán, DWT 3200, LOA 90.7m, 1996
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 4.6m
|
 |
CM0471 Tàu chở hàng tổng hợp 5 200 t dwt, cần bán, DWT 5200, LOA 97m, 2009
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 5.7m
|
 |
CM0853 Tàu chở hàng tổng hợp MPP 7050 DWT/388 TEU/đóng năm 2000 tại Hà Lan, cần bán, DWT 7050, LOA 112m, 2000
Tàu chở hàng rời, Bắc Âu
- Chiều chìm của tàu 6.85m
|
 |
CM0847 Tàu chở hàng tổng hợp 2500 DWT/đóng năm 1993, cần bán, DWT 2500, LOA 82m, 1993
Tàu chở hàng rời, Bắc Âu
- Chiều chìm của tàu 4.4m
|
 |
CM0838 Tàu chở hàng tổng hợp 10500 DWT/đóng năm 2007, cần bán, DWT 10500, LOA 130m, 2007
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 7.45m
|
 |
CM0834 Tàu chở hàng tổng hợp có cần cẩu, boong giữa 9500 DWT/đóng năm 1995 tại Nhật Bản, cần bán, DWT 9500, LOA 101m, 1995
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 9.1m
|
 |
Tàu chở hàng 98m, LOA 98m, 2001
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 11.6m
- GRT 4660
$2,800,000
|
 |
CM0829 Tàu chở hàng tổng hợp có cần cẩu 10400 DWT/đóng năm 2000 tại Châu Âu, cần bán, DWT 10400, LOA 109m, 2000
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 8.3m
|