Các loại tàu để bán
![]() |
TY IRIS General Cargo/Multi-purpose • Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 6448 • LOA: 99.3m • Chiều chìm của tàu: 6.7m • GRT: 4105 |
![]() |
NEPTUNE LINE General Cargo/Multi-purpose • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2005 • DWT: 8157 • LOA: 119.9m • Chiều chìm của tàu: 6.3m • GRT: 5132 |
|
|
|
![]() |
LAN NING 1 General Cargo/Multi-purpose • Đông Á, Trung Quốc • DWT: 13762 • LOA: 140.19m • Chiều chìm của tàu: 7.8m • GRT: 8461 |
![]() |
MING DA General Cargo/Multi-purpose 1995 • DWT: 2321 • LOA: 76.18m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1452 |
![]() |
DONG SHUN General Cargo/Multi-purpose 2007 • DWT: 6668 • LOA: 103.7m • Chiều chìm của tàu: 6.58m • GRT: 4426 |
![]() |
Sea Leader General Cargo/Multi-purpose • Địa Trung Hải/Biển Đen 2007 • DWT: 6350 • LOA: 127.3m • Chiều chìm của tàu: 4.86m |
![]() |
CHANG DA General Cargo/Multi-purpose 2005 • DWT: 2836 • LOA: 79.99m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1970 |
![]() |
TOYO HOPE General Cargo/Multi-purpose 2005 • DWT: 10262 • LOA: 108.22m • Chiều chìm của tàu: 8.603m • GRT: 7156 |
![]() |
Tàu chở hàng trên boong 1000 DWT General Cargo/Multi-purpose 2009 • DWT: 1000 • LOA: 57m |
![]() |
DONG NI General Cargo/Multi-purpose • Biển Đỏ, Trung Quốc 2007 • DWT: 3800 • LOA: 87.19m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 2640 |
![]() |
EVER FORTUNE General Cargo/Multi-purpose • Đông Nam Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1993 • DWT: 3571 • LOA: 89.45m • Chiều chìm của tàu: 5.7m • GRT: 1936 |
![]() |
TBN General Cargo/Multi-purpose • Toàn cầu, Trung Quốc 2008 • DWT: 5320 • LOA: 98.22m • Chiều chìm của tàu: 5.65m • GRT: 2991 |
![]() |
TAI GANG General Cargo/Multi-purpose • Châu Á, Cuba 2009 • DWT: 4630 • LOA: 92.8m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 2994 |
![]() |
Tàu chở hàng tổng hợp/đa mục đích cần bán General Cargo/Multi-purpose • Địa Trung Hải/Biển Đen, Sierra Leone |
![]() |
TEMIT General Cargo/Multi-purpose • Đông Nam Á, Trung Quốc 2006 • DWT: 3423 • LOA: 81m • Chiều chìm của tàu: 5.5m • GRT: 1972 |
![]() |
TBN General Cargo/Multi-purpose • Toàn cầu, Nhật Bản 2006 • DWT: 2818 • LOA: 79.4m • Chiều chìm của tàu: 5.3m • GRT: 1545 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng không cần cẩu, trọng tải 1.450 DWT, đóng năm nhất 1996 tại Ba Lan – BWTS, kiểm tra tiếp theo năm 2030| CM1264 General Cargo/Multi-purpose 1996 • DWT: 1450 • LOA: 81.5m • Chiều chìm của tàu: 3.2m • GRT: 1150 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng không có hệ thống cần cẩu, tải trọng 4.000 DWT, đạt tiêu chuẩn Ice 1A, đóng năm 1997 tại Hà Lan, có hệ thống xử lý nước dằn tàu (BWTS) và khoang chứa hàng kiểu SID | CM1262 General Cargo/Multi-purpose • Bắc Âu 1997 • DWT: 4000 • LOA: 89.8m • Chiều chìm của tàu: 5.7m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng tổng hợp có hệ thống cần cẩu, tài trọng 7.200 DWT, được đóng năm 1999, đã lắp đặt hệ thống BWTS | CM1261 General Cargo/Multi-purpose • Địa Trung Hải 1999 • DWT: 7200 • LOA: 100m • Chiều chìm của tàu: 6.3m |
![]() |
TBN General Cargo/Multi-purpose • Caribbean, Aruba 2012 • DWT: 7767 • LOA: 106.33m • Chiều chìm của tàu: 6.8m • GRT: 5697 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 283




