COB0141 (id:12569)
Được dịch tự động
36
Kích thước tàu
| Chiều dài tổng thể (LOA), m | 23 |
| Chiều sâu, m | 2.75 |
| Chiều chìm của tàu, m | 2.3 |
| Tốc độ | 9 |
Thông tin bổ sung
| Động cơ chính | 2 x Cummins KTA 19 M2 |
| Động cơ phụ | 1 X 41 KW , 1500 rpm,1 X 86 KW , 1500 rpm |
| Công suất động cơ chính, kW | 1175 |
| Cánh quạt | 2 x Promarin fixed propeller |
| Dung tích bồn nhiên liệu | 66 m3 (Fuel oil) |
| Dung tích nước ngọt | 45 m3 |
| Chi tiết thiết bị xếp dỡ | Winch Hydraulic anchor handling/towing winch, Tugger winches, Hydraulic mooring winches, Stern roller, Deck crane |
| Chỗ ở | 2 off twin berth |
| Tàu tương tự | Hiển thị tàu tương tự |
| Yêu cầu | Yêu cầu mua phù hợp |
| Gửi email |




















