Tàu đang được bán tại Quốc gia Nhật Bản
![]() |
TÀU TUẦN TRA ĐƯỢC RAO BÁN Tàu tuần tra • Đông Á, Nhật Bản 2002 • LOA: 23.91m • Chiều chìm của tàu: 1m • GRT: 39 |
![]() |
TÀU THĂNG LONG ĐANG RAO BÁN Tàu câu cá ngừ dài • Đông Á, Nhật Bản 1995 • DWT: 410 • LOA: 57.43m • GRT: 410 |
|
|
|
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP 1.800 DWT CẦN BÂN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Nhật Bản 2007 • DWT: 1800 • LOA: 74.71m • Chiều chìm của tàu: 4.32m • GRT: 499 |
![]() |
Phà một thân dài 22,5mt Tàu phà • Đông Á, Nhật Bản 2003 • LOA: 22.5m • Chiều chìm của tàu: 0.9m • GRT: 45 ¥34,000,000 |
![]() |
TÀU HÀNG TỔNG CỘNG 1.830 DWT ĐƯỢC RAO BÁN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Nhật Bản 2007 • DWT: 1830 • LOA: 74.95m • Chiều chìm của tàu: 4.37m • GRT: 499 |
![]() |
M/V TBN Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Nhật Bản 2005 • DWT: 3920 • LOA: 87m • Chiều chìm của tàu: 5.8m • GRT: 2987 |
![]() |
Tàu M/V SJ HONOR Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Nhật Bản 2006 • DWT: 2818 • LOA: 79.4m • Chiều chìm của tàu: 5.3m • GRT: 1545 |
![]() |
TÀU HÀNG TỔNG CỘNG 3.920 DWT ĐƯỢC RAO BÁN Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Nhật Bản 2005 • DWT: 3920 • LOA: 87m • Chiều chìm của tàu: 5.8m • GRT: 2987 |
![]() |
PHÀ ĐÔI CÓ SỨC CHỨA 350 HÀNH KHÁCH, RAO BÁN Tàu phà • Đông Á, Nhật Bản 1993 • LOA: 53.35m • Chiều chìm của tàu: 2.85m • GRT: 576 |
![]() |
TBN Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Nhật Bản 1997 • DWT: 3646 • LOA: 79.8m • Chiều chìm của tàu: 6.1m • GRT: 1997 |
![]() |
M/V TBN Phà chở tàu hỏa • Đông Á, Nhật Bản 1994 • LOA: 27.81m • GRT: 58 |
![]() |
TÀU CHỞ HÓA CHẤT 360 DWT CẦN BÁN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Nhật Bản 1995 • DWT: 360 • LOA: 37.04m • GRT: 184 |
![]() |
DONG NI General Cargo/Multi-purpose • Đông Á, Nhật Bản 2017 • DWT: 3805 • LOA: 74m • Chiều chìm của tàu: 2m • GRT: 2640 |
![]() |
TBN General Cargo/Multi-purpose • Toàn cầu, Nhật Bản 2006 • DWT: 2818 • LOA: 79.4m • Chiều chìm của tàu: 5.3m • GRT: 1545 |
![]() |
Tàu chở dầu/hóa Chất 12.705 DWT Tàu chở dầu/hóa chất • Khu vực Singapore, Nhật Bản 2004 • DWT: 12705 • LOA: 124.98m • Chiều chìm của tàu: 8.792m • GRT: 7241 |
![]() |
M/T TBN Tàu chở dầu/hóa chất • Khu vực Singapore, Nhật Bản 2002 • DWT: 2485 • LOA: 80.98m • Chiều chìm của tàu: 2.57m • GRT: 999 |
![]() |
Tàu chở dầu/ hóa chất 3.947 DWT Tàu chở dầu/hóa chất • Toàn cầu, Nhật Bản 2007 • DWT: 3947 • LOA: 88.6m • Chiều chìm của tàu: 6.008m • GRT: 2578 |
![]() |
HOUEI PHOENIX General Cargo/Multi-purpose • Toàn cầu, Nhật Bản 2008 • DWT: 8129 • LOA: 125.96m • Chiều chìm của tàu: 6.68m • GRT: 5549 |
![]() |
Tàu chở sản phẩm 2.200 DWT Tàu chở thực phẩm • Khu vực Singapore, Nhật Bản 2000 • DWT: 2200 • LOA: 76.9m • Chiều chìm của tàu: 5.16m • GRT: 986 |
![]() |
Tàu Ropax cần bán Tàu RoPax • Đông Á, Nhật Bản 1996 • DWT: 140 • LOA: 44.9m • Chiều chìm của tàu: 2m • GRT: 195 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 20

