Châu Á — Vessels for Sale by Region
![]() |
Tàu chở dầu/hóa chất 6.270 DWT, DWT 6270, LOA 117.45m, 2025 Tàu chở dầu/hóa chất, Châu Á, Trung Quốc - Chiều chìm của tàu 6.4m - GRT 5218 |
![]() |
Tàu chở nhựa đường, DWT 6160, LOA 106.84m, 2009 Tàu chở dầu/hóa chất, Châu Á, Cuba - Chiều chìm của tàu 6.512m - GRT 5491 |
|
|
|
![]() |
Cần bán ụ nổi 22.000 tấn, DWT 22000, LOA 220m, 2025 Bến nổi, Châu Á, Trung Quốc - Chiều chìm của tàu 15m |
![]() |
TBN, DWT 5500, LOA 80.4m, 2006 General Cargo/Multi-purpose, Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa - Chiều chìm của tàu 7.856m - GRT 2690 |
![]() |
WU YI SHAN, DWT 13802, LOA 124.56m, 2010 General Cargo/Multi-purpose, Châu Á, Tunisia - Chiều chìm của tàu 9.17m - GRT 10021 |
![]() |
M/V TBN, DWT 3646, LOA 79.8m, 1997 General Cargo/Multi-purpose, Châu Á, Cuba - Chiều chìm của tàu 6.1m - GRT 1997 |
![]() |
TBN, DWT 6730, LOA 109.5m, 2005 General Cargo/Multi-purpose, Châu Á, Cuba - Chiều chìm của tàu 6.75m - GRT 4562 |
![]() |
Sà lan tự hành 4555 DWT, DWT 4555, LOA 99.8m, 2014 Sà lan, Châu Á, Trung Quốc - Chiều chìm của tàu 3.87m - GRT 2987 |
![]() |
NING HAI TUO 8001, DWT 2463, LOA 67.4m, 2011 Tàu kéo cung cấp neo (AHTS), Châu Á, Cuba - Chiều chìm của tàu 6.1m - GRT 2446 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 29
