Caribbean — Vessels for Sale by Region
![]() |
TNK188, DWT 9995, LOA 119m, 2000 Tàu chở dầu/hóa chất, Caribbean - Chiều chìm của tàu 7.38m - GRT 5547 $6,700,000 |
![]() |
TNK136, DWT 7915, LOA 120.98m, 2007 Tàu chở dầu/hóa chất, Caribbean - Chiều chìm của tàu 6.86m - GRT 5242 1 |
|
|
|
![]() |
1125BSB, DWT 452, LOA 41m, 1983 Du thuyền, Caribbean - Chiều chìm của tàu 4.8m - GRT 452 |
![]() |
1126BSB, DWT 146, LOA 29m, 1988 Tàu khảo sát, Caribbean - Chiều chìm của tàu 1.9m - GRT 146 |
![]() |
DO0177, LOA 20m, 2019 Tàu chở thủy thủ đoàn, Caribbean - Chiều chìm của tàu 2.24m £1,600,000 |
![]() |
1146BSB, LOA 13m, 1995 Du thuyền, Caribbean - Chiều chìm của tàu 1.2m €160,000 |
![]() |
DO0244, DWT 1080, LOA 50m, 1977 Sà lan, Caribbean - Chiều chìm của tàu 4.3m - GRT 1080 |
![]() |
1099BSB, DWT 133, LOA 31m, 1968 Tàu chở thủy thủ đoàn, Caribbean - Chiều chìm của tàu 3.1m - GRT 133 |
![]() |
1042BSB, DWT 265, LOA 29m, 1992 Tàu kéo, Caribbean - Chiều chìm của tàu 4.7m - GRT 265 |
![]() |
DO0389, LOA 23m, 1970 Du thuyền, Caribbean - Chiều chìm của tàu 3.04m |
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG CONTAINER 1.118 TEU ĐƯỢC RAO BÁN, DWT 13879, LOA 147.82m, 2005 Tàu container, Caribbean, Colombia - Chiều chìm của tàu 8.51m - GRT 9931 |
![]() |
PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI XE LOẠI LCT, DWT 228, LOA 81.93m, 2017 Tàu RoPax, Caribbean, Hàn Quốc, Cộng hòa - Chiều chìm của tàu 2m - GRT 712 |
![]() |
M/V TBN, LOA 33.8m, 2012 Tàu kéo, Caribbean, Hàn Quốc, Cộng hòa - Chiều chìm của tàu 3.112m - GRT 338 |
![]() |
TBN, DWT 7767, LOA 106.33m, 2012 General Cargo/Multi-purpose, Caribbean, Aruba - Chiều chìm của tàu 6.8m - GRT 5697 |
![]() |
Phà nhanh, sức chứa 206 hành khách, LOA 27.64m, 2009 Phà chở tàu hỏa, Caribbean, Hàn Quốc, Cộng hòa - Chiều chìm của tàu 1.8m - GRT 170 |
![]() |
Tàu chở xe loại LCT 522 hành khách, LOA 56.48m, 2007 Tàu RoPax, Caribbean, Hàn Quốc, Cộng hòa - GRT 497 |
![]() |
Tàu chở xe loại LCT sức chứa 14 hành khách, LOA 47.95m, 2016 Tàu RoPax, Caribbean, Hàn Quốc, Cộng hòa - Chiều chìm của tàu 1.65m - GRT 126 |
![]() |
M/V TBN, 1974 Tàu kéo, Caribbean, Hàn Quốc, Cộng hòa - GRT 191 |
![]() |
M/V TBN, DWT 7720, LOA 106.33m, 2011 General Cargo/Multi-purpose, Caribbean, Nicaragua - Chiều chìm của tàu 6.833m - GRT 5700 |
![]() |
Tàu chở xe loại LCT, sức chứa 294 hành khách, DWT 105, 2003 Tàu RoPax, Caribbean, Hàn Quốc, Cộng hòa - Chiều chìm của tàu 1.8m - GRT 408 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 34










