Tàu đang được bán tại Khu vực Đông Á
![]() |
Tàu chở khách loại LCT, dài 58m Tàu đổ bộ, chở hàng • Đông Á 2001 • LOA: 57.93m • Chiều chìm của tàu: 2m • GRT: 278 |
![]() |
Tàu chở khách loại LCT, dài 42,20m Tàu đổ bộ, chở hàng • Đông Á 2013 • LOA: 42.2m • Chiều chìm của tàu: 2.4m • GRT: 171 |
|
|
|
![]() |
2 tàu MPSV Hybrid, dài 80m (đang đóng) Tàu cung cấp cho giàn khoan (PSV) • Đông Á 2026 • DWT: 3650 • LOA: 80m • Chiều chìm của tàu: 6.8m |
![]() |
Tàu chở khách loại LCT, dài 45m Tàu đổ bộ, chở hàng • Đông Á 1998 • LOA: 44.8m • Chiều chìm của tàu: 1.51m • GRT: 99 |
![]() |
2 tàu AHTS (đang đóng) Tàu kéo • Đông Á 2026 • DWT: 2000 • LOA: 67.8m • Chiều chìm của tàu: 5.5m |
![]() |
Tàu chở khách loại LCT, dài 65m Tàu đổ bộ, chở hàng • Đông Á 2003 • LOA: 64.65m • Chiều chìm của tàu: 1.975m • GRT: 388 |
![]() |
Tàu chở khách loại LCT, dài 67m Tàu đổ bộ, chở hàng • Đông Á 2002 • DWT: 2 • LOA: 68.95m • Chiều chìm của tàu: 6.7m • GRT: 351 |
![]() |
Tàu chở hàng hạng nặng tự hành 149,8m Tàu chở hàng rời • Đông Á 2016 • DWT: 18000 • LOA: 149.8m • Chiều chìm của tàu: 5.9m • GRT: 10743 |
![]() |
Tàu chở dầu 1359T Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2010 • LOA: 68.2m • Chiều chìm của tàu: 4.25m • GRT: 1139 |
![]() |
Tàu kéo 31m mới, 3000HP BV Tàu kéo • Đông Á 2025 • LOA: 31m • Chiều chìm của tàu: 3.5m • GRT: 345 |
![]() |
Tàu 85mt DWT4100, một khoang hàng, chở hàng đa năng Tàu chở hàng rời • Đông Á 1996 • DWT: 4100 • LOA: 85m • Chiều chìm của tàu: 5.66m • GRT: 2780 |
![]() |
Tàu chở container Nhật Bản 233mt TEU3100, đóng năm 2005 Tàu lạnh • Đông Á 2005 • DWT: 39916 • LOA: 233.17m • Chiều chìm của tàu: 11.73m • GRT: 31070 |
![]() |
Tàu chở container 225mt TEU2870, đóng năm 2010 Tàu lạnh • Đông Á 2010 • LOA: 225m • GRT: 32901 |
![]() |
Sà lan chở hàng loại LCT 225ft Sà lan • Đông Á 2009 • DWT: 1500 • LOA: 68m • Chiều chìm của tàu: 3.5m • GRT: 1030 |
![]() |
Tàu chở hàng đa năng 81mt 3120 DWT, đóng năm 2005 (giá giảm) Tàu chở hàng rời • Đông Á 2005 • DWT: 3120 • LOA: 81.2m • Chiều chìm của tàu: 5.512m • GRT: 1972 |
![]() |
Tàu chở hàng nặng hình hộp, trọng tải 116mt, DWT 8400 Tàu chở hàng rời • Đông Á 2009 • DWT: 8400 • LOA: 116m • Chiều chìm của tàu: 7m • GRT: 5576 |
![]() |
3 x Tàu chở hàng đa năng (GC), trọng tải 8K DWT, đóng năm 2008 tại Trung Quốc, có lớp ICE 1B - cần bán Tàu chở hàng rời • Đông Á 2008 • DWT: 8110 • LOA: 108.19m • Chiều chìm của tàu: 7.01m |
![]() |
Tàu 118mt, tải trọng 8.100 dwat, đóng năm 2013, 2 cần cẩu 60t, lớp ICE 1A Tàu chở hàng rời • Đông Á 2013 • DWT: 8100 • LOA: 118.14m • Chiều chìm của tàu: 7.21m |
![]() |
Tàu chở container 147mt TEU 1100 Tàu container • Đông Á 2006 • DWT: 13797 • LOA: 147.85m • Chiều chìm của tàu: 8.51m |
![]() |
49,2m, 7200 mã lực, tàu kéo đa năng Tàu kéo • Đông Á 2022 • LOA: 49.2m • Chiều chìm của tàu: 6m • GRT: 1056 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 828












