Bắc Mỹ — Vessels for Sale by Region
![]() |
1151BSB, DWT 99, LOA 27m, 1960 Tàu cung cấp, Bắc Mỹ - Chiều chìm của tàu 3.1m - GRT 99 €335,000 |
![]() |
DO0355, DWT 284, LOA 37m, 1980 Tàu cung cấp, Bắc Mỹ - Chiều chìm của tàu 3.42m - GRT 284 |
|
|
|
![]() |
DO0418, LOA 35m, 2023 Tàu chở khách, Bắc Mỹ |
![]() |
DO0243, DWT 9, LOA 14m, 2019 Tàu dẫn đường, Bắc Mỹ - Chiều chìm của tàu 0.95m - GRT 9 €400,000 |
![]() |
750BSB, DWT 3550, LOA 70m, 2010 Sà lan, Bắc Mỹ - Chiều chìm của tàu 3.083m - GRT 1624 |
![]() |
DO0108, DWT 276, LOA 37m Sà lan, Bắc Mỹ - Chiều chìm của tàu 2.42m - GRT 276 |
![]() |
DO0109, DWT 750, LOA 42m, 1953 Sà lan, Bắc Mỹ - Chiều chìm của tàu 2.5m - GRT 1246 |
![]() |
COB0117, DWT 20, LOA 15m, 1983 Tàu dẫn đường, Bắc Mỹ - Chiều chìm của tàu 1.2m - GRT 20 €75,000 |
![]() |
DO0352, DWT 573, LOA 42m, 2009 Tàu kéo cung cấp neo (AHTS), Bắc Mỹ - Chiều chìm của tàu 3.6m - GRT 573 |
![]() |
DO0410, LOA 15m, 1995 Tàu làm việc, Bắc Mỹ €295,000 |
![]() |
DO0411, LOA 14m, 2002 Tàu làm việc, Bắc Mỹ €295,000 |
![]() |
Hai tàu cao tốc hai thân dài 38m, DWT 35, LOA 37.82m, 2007 Tàu phà, Bắc Mỹ, Bermuda - Chiều chìm của tàu 1.24m - GRT 317 |
![]() |
Tàu kéo/tàu cung cấp ngoài khơi dài 62,5m | 7.200 BHP | Thân đôi, LOA 62m, 1974 Tàu cung cấp, Bắc Mỹ, Canada 2,750,000 |
![]() |
90' X 30' X 9'6, LOA 90m, 1950 Sà lan, Bắc Mỹ, Hoa Kỳ - Chiều chìm của tàu 9m 170,000 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 14













