TNK012 (id:13138)

Được dịch tự động 268
Oil/Chemical tanker for sale
Danh mục Tàu chở dầu/hóa chất 
Vỏ tàu vỏ kép thân tàu
Phân loại IRS (INTERNATIONAL REGISTER SHIPPING)
Ký hiệu phân loại NS*(TANKER,OILS FP BELOW 60C)(ESP) MNS*
Năm đóng 1995 
Nơi đóng tàu HIGAKI SHIPBUILDING, JAPAN
Quốc kỳ Palau
Ngày thêm tàu 2026-09-04
Được thêm bởi Lee Runze, Van ocean

Trọng lượng đo được

DWT 9273 
GRT 5738 
LDT 2950

Kích thước tàu

Chiều dài tổng thể (LOA), m 114.02 
LBP 105.76
Chiều rộng tàu, m 18.6
Chiều sâu, m 10.5
Chiều chìm của tàu, m 7.86 
Tốc độ 12

Thông tin bổ sung

Động cơ chính MITSUBISHI MAN B&W 2SA6CY, 5203
Động cơ phụ 2 x DRIP-PROOF S165L-DT 350KVA
Công suất động cơ chính, kW 3883
Loại nhiên liệu MGO
Mức tiêu thụ nhiên liệu 12 KTS ON 9.7MT MGO (RPM 165) + 0.8MT MGO; 11 KTS ON 9.1MT MGO (RPM 150) + 0.8MT; 10 KTS ON 8.5MT MGO (RPM 130) + 0.8MGO
Khoang hàng 18
Phần trăm dung tích hàng hóa 98
Dung tích hàng hóa CBFT 341949
Dung tích hàng hóa CBM 9687
Lớp phủ hầm hàng EPOXY COATED
Hệ thống sưởi NO
Bơm 4 x 500 CBM/HR
Giao hàng TAIWAN

Đóng tàu để sửa chữa / Kiểm tra định kỳ

Ngày cập nhật tiếp theo 2019-11-10
Ngày gửi tiếp theo 2017-05-10

Kiểm tra

Chi tiết kiểm tra TAIWAN
Kiểm tra lệnh trừng phạt Not screened



Đăng nhập

Quên mật khẩu?
hoặc

Chưa phải là thành viên? Đăng ký miễn phí