TNK029 (id:13149)
Được dịch tự động
42
| Danh mục | Tàu chở dầu/hóa chất |
| Vỏ tàu | vỏ kép thân tàu |
| Phân loại | NK |
| Ký hiệu phân loại | NK MS* ESP MNS* |
| Năm đóng | 1991 |
| Nơi đóng tàu | ASAKAWA SHIPBUILDING CO.,LTD JAPAN |
| Quốc kỳ | Panama |
| Giá | 1 |
| Ngày thêm tàu | 2026-09-04 |
| Được thêm bởi | Lee Runze |
Kích thước tàu
Thông tin bổ sung
| Công suất động cơ chính, kW | 283 |
| Loại nhiên liệu | IFO180 |
| Dung tích bồn nhiên liệu | 546.29 |
| Dung tích bồn | 75.74 |
| Khoang hàng | 18 |
| Dung tích hàng hóa CBFT | 338492 |
| Dung tích hàng hóa CBM | 9589 |
| Lớp phủ hầm hàng | STAINLESS STEEL |
| Anốt hy sinh | ZINC |
| Hệ thống đẩy ngang | BOW THRUSTER: 380BHP, 283.36KW |
| Sàn tàu | 1 |
| Tàu tương tự | Hiển thị tàu tương tự |
| Yêu cầu | Yêu cầu mua phù hợp |
| Gửi email |




















