 |
TBN, DWT 162, LOA 37.85m, 1995
Tàu kéo
- Chiều chìm của tàu 3.3m
- GRT 231
|
 |
M/V TBN, LOA 33.8m, 2003
Tàu kéo
- Chiều chìm của tàu 3m
- GRT 195
|
 |
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP 10.320 DWT (M/V BHARADWAJ) ĐỂ BÁN, DWT 10320, LOA 115.48m, 2003
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 0.32m
- GRT 7823
|
 |
Bán: Tàu chở dầu AFRAMAX 105.200 DWT (M/T SKY 1), DWT 105200, LOA 243.56m, 2004
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 5.2m
- GRT 58194
|
 |
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP 8.747 DWT (M/V AFFLUENT OCEAN), ĐỂ BÁN, DWT 8747, LOA 100.64m, 1997
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- GRT 6448
|
 |
TÀU CHỞ HÀNG RƠI 35.009 DWT (M/V NEW GENERAL), ĐỂ BÁN, DWT 35009, LOA 175.6m, 2011
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 5.009m
- GRT 21072
|
 |
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP 2.636 DWT, M/V SM 3, ĐỂ BÁN, DWT 2636, LOA 74.2m, 1991
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 2.636m
- GRT 1493
|
 |
TÀU CHỞ LPG 1.100 DWT M/T TAIHEI MARU, để bán, DWT 1100, LOA 58.03m, 1999
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 1.1m
- GRT 749
|
 |
TÀU AFRAMAX 110.503 DWT, Motor Tanker BAI LU ZHOU, để bán, DWT 110503, LOA 244.5m, 2007
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- GRT 61315
|
 |
TÀU CHỞ DẦU 3.842 DWT (M/T TBN) ĐỂ BÁN, DWT 3842, LOA 91.73m, 2005
Tàu chở dầu/hóa chất
- Chiều chìm của tàu 3.841m
- GRT 2993
|
 |
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP 9.445 DWT (M/V PHOSPHERUS NH) ĐỂ BÁN, DWT 9445, LOA 100.72m, 1995
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 9.445m
- GRT 6364
|
 |
TÀU CHỞ DẦU 105.716 DWT (M/T JAG LATA) ĐỂ BÁN, DWT 105716, LOA 244m, 2003
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- GRT 57508
|
 |
TÀU CHỞ CONTAINER 411 TEU (M/V PADIAN 1) ĐỂ BÁN, DWT 2058, LOA 111.2m, 1999
Tàu lạnh, Đông Á
- GRT 4388
|
 |
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP 5.800 DWT (M/V TBN) ĐỂ BÁN, DWT 5800, LOA 90m, 1992
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 5.8m
- GRT 4571
|