 |
Tàu 139mt DWT16000, một tầng boong, DWT 16000, LOA 139.8m, 2022
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 8.1m
- GRT 10479
|
 |
Tàu nâng hạ hàng nặng/Tàu chở hàng tổng hợp/Tàu đa năng, DWT 12767, LOA 156.75m, 2006
Tàu lạnh
|
 |
Tàu chở container 139mt, có cần cẩu, 966 TEU, đóng năm 2006, loại Zhejiang 950, DWT 11797, LOA 139.1m, 2006
Tàu container, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 8.8m
|
 |
Tàu chở container 154mt, 917 TEU, đóng năm 2005, DWT 10746, LOA 154.85m, 2005
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 6.97m
- GRT 8971
|
 |
Tàu chở khách 36mt, 5 cabin, LOA 36m, 2012
General Cargo/Multi-purpose
|
 |
Tàu dịch vụ đa năng bằng nhôm, 12mt, LOA 11.89m, 2024
Tàu tuần tra
- Chiều chìm của tàu 0.71m
|
 |
TÀU CHỞ HÀNH KHÁCH 49mt, đóng năm 2012, thuộc lớp Turkish Loyd, LOA 49m, 2012
Tàu du lịch
- Chiều chìm của tàu 2.4m
|
 |
4 tàu chở khách 24m, đóng năm 2022, LOA 24m, 2021
Tàu du lịch
|
 |
Tàu kéo thép 15mt để bán, LOA 15.12m, 2011
Tàu kéo lưới, Bắc Âu
- Chiều chìm của tàu 1.6m
- GRT 44
|
 |
45m, đóng năm 2009, TÀU CHỞ KHÁCH đang được bán, LOA 45m, 2009
Tàu du lịch
|
 |
Tàu buồm máy thép sang trọng 55mt, bán và cho thuê, LOA 54.5m, 2017
Du thuyền
- Chiều chìm của tàu 3.8m
|
 |
TÀU CHỞ KHÁCH 42mt năm 2017, ĐANG BÁN, LOA 41.95m, 2017
Tàu du lịch
- GRT 520
|
 |
Tàu chở khách 42m, sản xuất năm 2019, có chứng nhận RINA, LOA 42m, 2019
Tàu du lịch
- Chiều chìm của tàu 1.7m
|
 |
TÀU PHERRY HAI ĐẦU 46m, đang bán tại Thổ Nhĩ Kỳ, DWT 3594, LOA 46.95m, 1984
Tàu RoPax
|
 |
2 TÀU CHỞ KHÁCH, có chứng nhận RINA, LOA 42m, 1988
Tàu du lịch
|
 |
Tàu chở khách 42m, đóng năm 2015, đang bán, LOA 42m, 2015
Tàu du lịch
|
 |
Tàu chở khách 47m, đóng năm 2021 (đăng kiểm Thổ Nhĩ Kỳ), LOA 47m, 2021
Tàu du lịch
|
 |
TÀU CHỞ KHÁCH 49 mét, đóng năm 2014, cần bán, LOA 49m, 2014
Tàu du lịch
|
 |
TÀU CHỞ KHÁCH, ĐƯỢC PHÂN LOẠI THEO RINA, bán, LOA 23.9m, 2019
Tàu du lịch
- GRT 12216
|
 |
Tàu chở khách 42mt, đóng năm 2021, LOA 42m, 2021
Tàu du lịch
|