 |
91mt blt2023 ,DWT5200 General Cargo, DWT 5200, LOA 91.9m, 2023
General Cargo/Multi-purpose
- Chiều chìm của tàu 6.1m
- GRT 2999
|
 |
87mt 3.600 DWCC, blt1992, IACS General Cargo
Tàu chở hàng khô
|
 |
120mt DWT9200 blt2008 SINGLEDECKER GC INSB class
Tàu chở hàng khô
|
 |
129mt DWT11000, 672 TEU MPP, DWT 11145, LOA 129.5m, 2007
General Cargo/Multi-purpose
- Chiều chìm của tàu 8.71m
|
 |
3 x Dwt 3500 General Cargo Vessel, DWT 3423, LOA 81m, 2006
General Cargo/Multi-purpose
- Chiều chìm của tàu 5.5m
- GRT 1972
|
 |
116mt 516 TEU Gearless MPP/Container vessel, DWT 5450, LOA 116.15m, 1997
General Cargo/Multi-purpose
- Chiều chìm của tàu 6.19m
|
 |
48mt 2025blt IACS CLASS PASSENGER VESSEL
Tàu chở khách
|
 |
Tàu chở hàng nhỏ, trọng tải 4K-5K DWT, đang bán - đóng tại Trung Quốc, năm 2005-2012, DWT 4200, LOA 79.95m, 2005
General Cargo/Multi-purpose
- Chiều chìm của tàu 5.9m
- GRT 2581
|
 |
88mt, 3.000ts DWT | Đóng năm 1998 tại Hà Lan, tàu chở hàng đa năng, DWT 2953, LOA 88.95m, 1998
General Cargo/Multi-purpose
- Chiều chìm của tàu 4.34m
|
 |
129mt 11.000DWT Gear 2xCR 60ts TEU 676 MPP, DWT 11184, LOA 129.5m, 2008
General Cargo/Multi-purpose
- Chiều chìm của tàu 8.72m
- GRT 8472
|
 |
182mt 1700 TEU Container Feeder incl. balance TC until Spring 2028, DWT 24095, LOA 182.53m, 2008
Sà lan chở ô tô
- GRT 17964
|
 |
82mt Saimax type 3,200ts DWT - Ice Class 1A - 2001blt - SS passed
Tàu chở hàng khô
|
 |
Tàu chở hàng đa năng trọng tải 108mt, DWT5600, có khoang hở, kiểu dáng hộp
Tàu chở hàng khô
|
 |
Tàu chở hàng trọng tải 104mt, DWT6650, đóng năm 2012, DWT 6650, LOA 104.2m, 2012
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 6.6m
- GRT 4559
|
 |
108mt 2 x 2008 China blt ICE 1B General cargo sister vessels:, DWT 8110, LOA 108.19m, 2008
General Cargo/Multi-purpose
- Chiều chìm của tàu 7.01m
|
 |
96mt DWT5070 blt2008 GC/MPP, DWT 5082, LOA 96.5m, 2008
General Cargo/Multi-purpose
- Chiều chìm của tàu 5.879m
|
 |
Tàu hàng trọng tải 118mt, DWT12000, được chứng nhận bởi IACS, có nhiều boong
Tàu chở hàng khô
|
 |
103mt DWT6700 blt2006 BULK CARRIER, DWT 6760, LOA 103.7m, 2006
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 6.6m
- GRT 4422
|
 |
119mt geared 8,000 dwt singledecker/mini-bulker (Keen Seller), DWT 7975, LOA 119.95m, 2011
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 6.71m
- GRT 5235
|
 |
130mt 900 TEU ice classed with cranes and good SS/DD position, DWT 130, LOA 130m, 1999
Tàu container
|