 |
Ụ khô 5500 tấn, LOA 54m, 1979
Bến nổi
- Chiều chìm của tàu 3.6m
|
 |
Tàu chở hàng 57m, 700 DWT, DWT 700, LOA 57.5m, 1995
Tàu chở hàng rời
$650,000
|
 |
Phà Ro-Ro 78m, sức chứa 350 hành khách, LOA 77.8m
Tàu Ro-Ro
|
 |
Tàu tuần tra 35m, LOA 35.08m, 1992
Tàu tuần tra
- Chiều chìm của tàu 1.1m
|
 |
Tàu chở hàng 46m, DWT 560, LOA 46.7m, 1986
Tàu chở hàng rời
|
 |
Tàu Pilot 19,5m, LOA 19.5m, 1996
Tàu dẫn đường
|
 |
Tàu chở hàng 1230 DWT, DWT 1230, LOA 74m, 1993
Tàu chở hàng rời
$800,000
|
 |
Phà chở khách/hàng 291 người LCT, LOA 55.2m, 1994
Tàu Ro-Ro, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 1.6m
$750,000
|
 |
Tàu kéo cảng 34m, LOA 33.8m
Tàu kéo
¥300,000,000
|
 |
Tàu chở hàng 80m 3342 DWT, DWT 3342, LOA 80.77m, 1990
Tàu chở hàng rời
$900,000
|
 |
Tàu kéo cảng 3200hp Zpell, LOA 33.62m
Tàu kéo
|
 |
Tàu chở dầu 3750 DWT, DWT 3750, LOA 83.34m, 2014
Tàu chở dầu/hóa chất
- Chiều chìm của tàu 5.66m
$8,000,000
|
 |
Phà 19m 80 người, LOA 19.31m, 1992
Tàu phà
|
 |
Sà lan tự hành LCT 2800 DWT, DWT 2800, LOA 79.25m, 2013
Sà lan, Đông Á
$990,000
|
 |
Tàu chở hàng sàn 3000 DWT, DWT 3000, LOA 80.76m, 2014
Tàu Ro-Ro
$1,700,000
|
 |
Cẩu nổi 6500 DWT, DWT 6500, LOA 52.5m
Bến nổi
|
 |
Phà RORO 33m 160 người, LOA 35.5m, 1994
Tàu Ro-Ro
$190,000
|
 |
Combo sà lan chở container / tàu kéo, DWT 5441, LOA 94m, 1998
Tàu lạnh
|
 |
Tàu kéo đuôi 54m, LOA 53.74m, 1990
Tàu kéo lưới, Đông Á
|
 |
Tàu chở thủy thủ đoàn / tàu dịch vụ 36m, LOA 36.6m, 1998
Tàu chở thủy thủ đoàn
- Chiều chìm của tàu 1.51m
|