Tàu đang bán: Tìm kiếm
Tàu container
Năm đóng tàu: 1995...2005
Refine search
![]() |
Tàu chở container trọng tải 155 mét, DWT 16000. Tàu container 2005 • DWT: 16000 • LOA: 155.6m • Chiều chìm của tàu: 9m • GRT: 14308 |
![]() |
Tàu hàng đa năng/chở container có hệ thống xếp dỡ 119 mét, sức chứa TEU600. Tàu container 2003 • DWT: 7380 • LOA: 119.4m • Chiều chìm của tàu: 7.6m • GRT: 7014 |
|
|
|
![]() |
Tàu chở hàng container 207mt, tải trọng 33.000 dwt, có hệ thống cẩu Aker, sức chứa 2.500 TEU Tàu container 2004 • DWT: 33847 • LOA: 207.52m • Chiều chìm của tàu: 11.4m • GRT: 25406 |
![]() |
Tàu có lớp phân cấp về khả năng chịu lạnh, có cần cẩu và vị trí SS/DD tốt, sức chứa 900 TEU, 130 mét. Tàu container 1999 • DWT: 130 • LOA: 130m |
![]() |
CONTAINER VESSEL 1122TEUS, đóng năm 96. Tàu container 1996 • DWT: 14630 |
![]() |
CONTAINER VESSEL JPN, sức chứa 1600TEU, đóng năm 2, 170 mét. Tàu container 2002 • DWT: 19311 • LOA: 170m • Chiều chìm của tàu: 9.01m • GRT: 17887 |
![]() |
Tàu container 130mt, đóng năm 2002 tại Hàn Quốc, có cần cẩu, sức chứa 728 TEU Tàu container 2002 • DWT: 10701 • LOA: 130.36m • Chiều chìm của tàu: 7.4m |
![]() |
TÀU CHỞ CONTAINER CÓ ĐỘNG CƠ, đóng năm 2005, sức chứa 1118 TEU / 700 @ 14 ts Tàu container 2005 • LOA: 157m • Chiều chìm của tàu: 8.51m |
![]() |
Tàu chở hàng container 207mt, tải trọng 33.000 dwt, có hệ thống cẩu Aker, sức chứa 2.500 TEU Tàu container • Biển Marmara, Thổ Nhĩ Kỳ 2004 • DWT: 33000 • LOA: 207.52m • Chiều chìm của tàu: 11.4m • GRT: 25406 |
![]() |
119mt TEU600 GEARED MPP/CONTAINER VESSEL Tàu container • Đông Nam Á, Philippines 2003 • DWT: 7380 • LOA: 119.4m • Chiều chìm của tàu: 7.6m |
![]() |
Tàu chở container trọng tải 155 mét, DWT 16000. Tàu container • Biển Marmara, Thổ Nhĩ Kỳ 2005 • DWT: 16000 • LOA: 155.6m • Chiều chìm của tàu: 9m • GRT: 14308 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu container có cần cẩu, lớp vỏ chịu lạnh 1A, trọng tải 5.900 DWT, sức chứa 450 TEU, đóng năm 1996 tại Hà Lan | CM1286 Tàu container • Địa Trung Hải 1996 • DWT: 450 • LOA: 110m • Chiều chìm của tàu: 6.1m • GRT: 4100 |
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG CONTAINER 1.118 TEU ĐƯỢC RAO BÁN Tàu container • Caribbean, Colombia 2005 • DWT: 13879 • LOA: 147.82m • Chiều chìm của tàu: 8.51m • GRT: 9931 |
![]() |
Tàu chở container Tàu container 2005 • DWT: 16420 • LOA: 155.6m • Chiều chìm của tàu: 9m • GRT: 14306 |
![]() |
NEPTUNE LINE 21 Tàu container • Đông Á, Cuba 2004 • DWT: 7864 • LOA: 124.5m • Chiều chìm của tàu: 6.6m • GRT: 6595 |
![]() |
TBN Tàu container 2000 • DWT: 18078 • LOA: 161.85m • Chiều chìm của tàu: 9.065m • GRT: 13266 |
![]() |
Tàu container 130mt, đóng năm 2002 tại Hàn Quốc, có cần cẩu, sức chứa 728 TEU Tàu container • Đông Địa Trung Hải/Biển Đen 2002 • DWT: 10701 • LOA: 130.36m • Chiều chìm của tàu: 7.4m |
![]() |
CM1027 CẦN CẨU CONTAINER STS KONECRANES KD-54, ĐÓNG NĂM 2005, ĐỂ BÁN Tàu container 2005 • LOA: 28.7m |
![]() |
CM1026 TÀU CHỞ CONTAINER, 700 TEU/8500 DWT/ĐÓNG NĂM 2003, XÂY DỰNG TẠI ĐỨC, ĐỂ BÁN Tàu container • Bắc Âu 2003 • DWT: 8500 • LOA: 134m • GRT: 6560 |
![]() |
Tàu tuần tra/tuần duyên, dài 70,90m Tàu container 1997 • DWT: 513 • LOA: 70.9m • Chiều chìm của tàu: 6m |
Tổng số kết quả tìm thấy: 22




