Tàu đang bán: Tìm kiếm
Tàu container
Năm đóng tàu: 2000...2010
Refine search
![]() |
Tàu chở container 156 TEU Tàu container • Đông Á 2010 • LOA: 74.98m • Chiều chìm của tàu: 4.07m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu container Panamax, sức chứa 4.350 TEU, đóng tại Hàn Quốc năm 2007 – Vận tốc 24 hải lý, phân cấp NK | CM1292 Tàu container • Đông Á 2007 • DWT: 53600 • LOA: 265m • Chiều chìm của tàu: 12.6m • GRT: 42200 |
|
|
|
![]() |
Tàu chở container trọng tải 155 mét, DWT 16000. Tàu container 2005 • DWT: 16000 • LOA: 155.6m • Chiều chìm của tàu: 9m • GRT: 14308 |
![]() |
Tàu hàng đa năng/chở container có hệ thống xếp dỡ 119 mét, sức chứa TEU600. Tàu container 2003 • DWT: 7380 • LOA: 119.4m • Chiều chìm của tàu: 7.6m • GRT: 7014 |
![]() |
115mt TEU570 MPP/CONTAINER Tàu container 2006 • DWT: 8300 • LOA: 115m • Chiều chìm của tàu: 7.2m • GRT: 6195 |
![]() |
Tàu container 147mt TEU 1.030 Tàu container 2007 • DWT: 13479 • LOA: 147.8m • Chiều chìm của tàu: 8.3m • GRT: 13200 |
![]() |
Tàu chở hàng container 207mt, tải trọng 33.000 dwt, có hệ thống cẩu Aker, sức chứa 2.500 TEU Tàu container 2004 • DWT: 33847 • LOA: 207.52m • Chiều chìm của tàu: 11.4m • GRT: 25406 |
![]() |
Tàu CONTAINER MPP 96 mét, DWT 030, đóng năm 09. Tàu container 2009 • DWT: 5030 • LOA: 96.5m • Chiều chìm của tàu: 5.95m • GRT: 2931 |
![]() |
CONTAINER VESSEL JPN, sức chứa 1600TEU, đóng năm 2, 170 mét. Tàu container 2002 • DWT: 19311 • LOA: 170m • Chiều chìm của tàu: 9.01m • GRT: 17887 |
![]() |
Tàu container 130mt, đóng năm 2002 tại Hàn Quốc, có cần cẩu, sức chứa 728 TEU Tàu container 2002 • DWT: 10701 • LOA: 130.36m • Chiều chìm của tàu: 7.4m |
![]() |
TÀU CHỞ CONTAINER CÓ ĐỘNG CƠ, đóng năm 2005, sức chứa 1118 TEU / 700 @ 14 ts Tàu container 2005 • LOA: 157m • Chiều chìm của tàu: 8.51m |
![]() |
Tàu container/MPP, trọng tải 120mt, DWT6700 TEU401 Tàu container 2009 • DWT: 6700 • LOA: 120.99m |
![]() |
Tàu chở hàng container 207mt, tải trọng 33.000 dwt, có hệ thống cẩu Aker, sức chứa 2.500 TEU Tàu container • Biển Marmara, Thổ Nhĩ Kỳ 2004 • DWT: 33000 • LOA: 207.52m • Chiều chìm của tàu: 11.4m • GRT: 25406 |
![]() |
115mt TEU570 MPP/CONTAINER Tàu container • Đông Nam Á, Philippines 2006 • DWT: 8300 • LOA: 115m • Chiều chìm của tàu: 7.2m • GRT: 6195 |
![]() |
119mt TEU600 GEARED MPP/CONTAINER VESSEL Tàu container • Đông Nam Á, Philippines 2003 • DWT: 7380 • LOA: 119.4m • Chiều chìm của tàu: 7.6m |
![]() |
Tàu chở container trọng tải 155 mét, DWT 16000. Tàu container • Biển Marmara, Thổ Nhĩ Kỳ 2005 • DWT: 16000 • LOA: 155.6m • Chiều chìm của tàu: 9m • GRT: 14308 |
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG CONTAINER 1.118 TEU ĐƯỢC RAO BÁN Tàu container • Caribbean, Colombia 2005 • DWT: 13879 • LOA: 147.82m • Chiều chìm của tàu: 8.51m • GRT: 9931 |
![]() |
ERASMUS NINJA Tàu container • Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 34191 • LOA: 208.9m • Chiều chìm của tàu: 11.6m • GRT: 26435 |
![]() |
Tàu chở container Tàu container 2005 • DWT: 16420 • LOA: 155.6m • Chiều chìm của tàu: 9m • GRT: 14306 |
![]() |
NEPTUNE LINE 21 Tàu container • Đông Á, Cuba 2004 • DWT: 7864 • LOA: 124.5m • Chiều chìm của tàu: 6.6m • GRT: 6595 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 39


