Tàu đang bán: Tìm kiếm
General Cargo/Multi-purpose
Năm đóng tàu: 2001...2011
Refine search
![]() |
tàu mv BOSHI 58 General Cargo/Multi-purpose 2006 • DWT: 12192 • LOA: 116.9m • Chiều chìm của tàu: 9.11m |
![]() |
Tàu chở hàng 1800 DWT General Cargo/Multi-purpose 2007 • DWT: 1800 • LOA: 74.71m • Chiều chìm của tàu: 4.32m • GRT: 499 $1,200,000 |
|
|
|
![]() |
Tàu chở hàng 57 mét, năm 2007 General Cargo/Multi-purpose 2007 • DWT: 1830 • LOA: 74.98m • Chiều chìm của tàu: 4.37m • GRT: 499 $1,200,000 |
![]() |
Tàu hàng 560 DWT General Cargo/Multi-purpose 2002 • DWT: 424 • LOA: 52.23m • GRT: 178 |
![]() |
Tàu chở hàng 1820 DWT General Cargo/Multi-purpose 2007 • DWT: 1820 • LOA: 73m • GRT: 499 |
![]() |
Tàu chở hàng 900DWT General Cargo/Multi-purpose 2010 • DWT: 900 • LOA: 59.28m $1,310,000 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng, mớn nước nông, trọng tải 6.950 DWT, đóng tại châu Âu năm 2005 – Phân cấp Ice Class II | CM12 General Cargo/Multi-purpose • Biển Đen 2005 • DWT: 6950 • LOA: 140m • Chiều chìm của tàu: 4.6m • GRT: 5700 |
![]() |
RAO BÁN: TÀU ĐA MỤC ĐÍCH 5.000 DWT (255 TEU) General Cargo/Multi-purpose 2006 • DWT: 5000 • LOA: 95.6m • Chiều chìm của tàu: 5.92m • GRT: 2996 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa mục đích có cần cẩu, trọng tải 13.000 DWT, sức chứa 568 TEU, đóng năm 200¹ | CM1288 General Cargo/Multi-purpose • Địa Trung Hải 2001 • DWT: 13000 • LOA: 127.5m • Chiều chìm của tàu: 8.6m • GRT: 10100 |
![]() |
Tàu hàng tổng hợp 99 mét, trọng tải 5300 DWT General Cargo/Multi-purpose 2008 • DWT: 5300 • LOA: 99.98m • Chiều chìm của tàu: 6.15m • GRT: 2998 |
![]() |
Tàu hàng tổng hợp trọng tải 114 mét, đóng năm 2006, DWT 6500. General Cargo/Multi-purpose 2006 • DWT: 6577 • LOA: 114.8m • Chiều chìm của tàu: 6.15m • GRT: 4455 |
![]() |
Tàu 119 mét, được bảo trì tốt / vừa được kiểm tra và chứng nhận gần đây, có hệ thống cần cẩu, dạng tàu chở hàng hình hộp, một tầng boong. General Cargo/Multi-purpose 2011 • DWT: 7975 • LOA: 119.95m • Chiều chìm của tàu: 6.713m |
![]() |
Tàu chở hàng đa năng/hàng tổng hợp, đóng tại châu Âu, có lớp ICE 1A, trọng tải 120mt General Cargo/Multi-purpose 2002 • DWT: 7795 • LOA: 120m • Chiều chìm của tàu: 7.03m • GRT: 5052 |
![]() |
Tàu hàng đa năng 130 mét, đóng năm 208, có 2 cần cẩu 40 tấn, sức chứa TEU 552. General Cargo/Multi-purpose 2008 • DWT: 11981 • LOA: 130m • Chiều chìm của tàu: 8.71m |
![]() |
Tàu hàng tổng hợp 81 mét, 3120 DWT, đóng năm 2005 (BLT), loại tàu có khoang kín (Boxed). General Cargo/Multi-purpose 2005 • DWT: 3120 • LOA: 81.2m • Chiều chìm của tàu: 5.512m • GRT: 1972 |
![]() |
Tàu chở hàng tổng hợp 88mt DWT3875, đóng năm 2007 General Cargo/Multi-purpose 2007 • DWT: 3875 • LOA: 88.6m • Chiều chìm của tàu: 5.47m |
![]() |
Tàu chở hàng tổng hợp 82mt DWT 3750, đóng năm 2004 tại Nhật Bản General Cargo/Multi-purpose 2004 • DWT: 3757 • LOA: 82.73m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 1996 |
![]() |
Tàu hàng tổng hợp Nhật Bản SID 115 mét, DWT8800, đóng năm 2008. General Cargo/Multi-purpose 2008 • DWT: 8812 • LOA: 115.48m • Chiều chìm của tàu: 7.014m • GRT: 5762 |
![]() |
Tàu COASTER có lớp phân cấp về khả năng chịu lạnh, đóng năm 2007, trọng tải 5500 DWT, 9 mét. General Cargo/Multi-purpose 2007 • DWT: 5555 • LOA: 99.98m • Chiều chìm của tàu: 6.1m |
![]() |
Tàu hàng tổng hợp loại BOX 126 mét, DWT8900. General Cargo/Multi-purpose 2001 • DWT: 8986 • LOA: 126.42m • Chiều chìm của tàu: 7.636m • GRT: 7091 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 108








