Tàu đang bán: Tìm kiếm
Tàu container
LOA: 154.8...189.2
Refine search
![]() |
Tàu chở container trọng tải 155 mét, DWT 16000. Tàu container 2005 • DWT: 16000 • LOA: 155.6m • Chiều chìm của tàu: 9m • GRT: 14308 |
![]() |
CONTAINER VESSEL JPN, sức chứa 1600TEU, đóng năm 2, 170 mét. Tàu container 2002 • DWT: 19311 • LOA: 170m • Chiều chìm của tàu: 9.01m • GRT: 17887 |
|
|
|
![]() |
TÀU CHỞ CONTAINER CÓ ĐỘNG CƠ, đóng năm 2005, sức chứa 1118 TEU / 700 @ 14 ts Tàu container 2005 • LOA: 157m • Chiều chìm của tàu: 8.51m |
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG CONTAINER 185mt DWT30000 TEU1813 Tàu container 2023 • DWT: 29788 • LOA: 185.5m • Chiều chìm của tàu: 9.8m • GRT: 20190 |
![]() |
Tàu chở container trọng tải 155 mét, DWT 16000. Tàu container • Biển Marmara, Thổ Nhĩ Kỳ 2005 • DWT: 16000 • LOA: 155.6m • Chiều chìm của tàu: 9m • GRT: 14308 |
![]() |
Tàu chở container Tàu container 2005 • DWT: 16420 • LOA: 155.6m • Chiều chìm của tàu: 9m • GRT: 14306 |
![]() |
TBN Tàu container 2000 • DWT: 18078 • LOA: 161.85m • Chiều chìm của tàu: 9.065m • GRT: 13266 |
![]() |
2206 TEU Tàu container 2026 • DWT: 37500 • LOA: 184.8m |
![]() |
1667 - TEU Tàu container 2024 • LOA: 163m • GRT: 18688 |
![]() |
Tàu chở container 2.700 - TEU Tàu container 2026 • DWT: 34600 • LOA: 188.8m 2,700,000 |
![]() |
CM1021 TÀU CHỞ CONTAINER MỚI, 1760 TEU/ĐÓNG NĂM 2024, ĐỂ BÁN Tàu container • Đông Á 2024 • DWT: 21040 • LOA: 172m • Chiều chìm của tàu: 10.3m |
Tổng số kết quả tìm thấy: 11



