Tàu đang bán: Tìm kiếm
General Cargo/Multi-purpose
DWT: 2552...3120
Refine search
![]() |
RAO BÁN: 2 x Tàu chở hàng đa năng mui mở loại Ice 1C, trọng tải 3.050 DWT, đóng năm 2007 tại Thổ Nhĩ Kỳ - cặp tàu chị em độc quyền | CM 1297 General Cargo/Multi-purpose • Bắc Âu 2007 • DWT: 3050 • LOA: 80m • Chiều chìm của tàu: 4.8m • GRT: 1900 |
![]() |
Tàu hàng tổng hợp 81 mét, 3120 DWT, đóng năm 2005 (BLT), loại tàu có khoang kín (Boxed). General Cargo/Multi-purpose 2005 • DWT: 3120 • LOA: 81.2m • Chiều chìm của tàu: 5.512m • GRT: 1972 |
|
|
|
![]() |
Tàu chở hàng hở boong 82mt, cấp độ đóng băng ICE 1B - trọng tải 3030 / Đóng năm 1990 General Cargo/Multi-purpose 1990 • DWT: 3030 • LOA: 82.04m • Chiều chìm của tàu: 4.94m • GRT: 1999 |
![]() |
Tàu chở hàng trọng tải 88mt, DWT2950, đóng năm 1999, được chứng nhận bởi RINA General Cargo/Multi-purpose 1999 • DWT: 2953 • LOA: 88.95m • Chiều chìm của tàu: 4.34m • GRT: 2056 |
![]() |
Tàu chở hàng trọng tải 82mt, DWT2700, đóng năm 1994, được chứng nhận bởi RINA General Cargo/Multi-purpose 1994 • DWT: 2689 • LOA: 82.5m • Chiều chìm của tàu: 4.79m |
![]() |
88mt, 3.000ts DWT | Đóng năm 1998 tại Hà Lan, tàu chở hàng đa năng General Cargo/Multi-purpose 1998 • DWT: 2953 • LOA: 88.95m • Chiều chìm của tàu: 4.34m |
![]() |
Tàu chở hàng tổng hợp hình hộp 81mt DWT2500, đóng năm 1991 General Cargo/Multi-purpose 1991 • DWT: 2587 • LOA: 81.06m • GRT: 1574 |
![]() |
Tàu hàng tự dỡ hàng (SELF-DISCHARGER) 79 mét, DWT2700. General Cargo/Multi-purpose 2007 • DWT: 2707 • LOA: 79.99m • Chiều chìm của tàu: 5.21m • GRT: 1993 |
![]() |
87mt 2362 dwt, đóng năm 1985. Hà Lan, được trang bị máy xúc VOLVO General Cargo/Multi-purpose 1985 • DWT: 2735 • LOA: 87.66m • Chiều chìm của tàu: 4.29m • GRT: 1543 |
![]() |
3 TÀU HÀNH KHÁCH NHỎ, đóng tại Nhật Bản (muốn bán) General Cargo/Multi-purpose 1996 • DWT: 2775 • LOA: 75.25m • Chiều chìm của tàu: 5.7m • GRT: 1490 |
![]() |
Tàu chở hàng tổng hợp 88mt, DWT3000, có hầm hàng, có sườn General Cargo/Multi-purpose 1994 • DWT: 3002 • LOA: 88.4m • Chiều chìm của tàu: 4.95m • GRT: 2061 |
![]() |
Tàu chở gỗ có lớp ICE, tải trọng 79mt DWT3000, đóng năm 2001 (giảm giá) General Cargo/Multi-purpose 2001 • DWT: 3002 • LOA: 79.98m • Chiều chìm của tàu: 5m • GRT: 1978 |
![]() |
CHANG DA General Cargo/Multi-purpose 2005 • DWT: 2836 • LOA: 79.99m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1970 |
![]() |
TBN General Cargo/Multi-purpose • Toàn cầu, Nhật Bản 2006 • DWT: 2818 • LOA: 79.4m • Chiều chìm của tàu: 5.3m • GRT: 1545 |
![]() |
TBN General Cargo/Multi-purpose • Khu vực Singapore, Hàn Quốc, Cộng hòa 2006 • DWT: 2818 • LOA: 79.4m • Chiều chìm của tàu: 5.3m • GRT: 1544 |
![]() |
SHENG SHI 557 General Cargo/Multi-purpose 2004 • DWT: 2870 • LOA: 79.99m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1965 |
![]() |
BÁN: Tàu chở hàng tổng hợp không có cần cẩu, trọng tải 3.000 DWT, đóng năm 2001 tại Hà Lan, lớp cấp băng 1B | CM1258 General Cargo/Multi-purpose • Bắc Âu 2001 • DWT: 3000 • LOA: 80m • Chiều chìm của tàu: 5m • GRT: 1980 |
![]() |
BÁN: Tàu chở hóa chất/dầu mỏ IMO II, trọng tải 2.650 DWT, đóng năm 2009 tại Thổ Nhĩ Kỳ - BV – CAP 1 | CM1246 General Cargo/Multi-purpose • Tây Á 2009 • DWT: 2650 • LOA: 82m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1800 4 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 18



