Tàu đang bán: Tìm kiếm
General Cargo/Multi-purpose
DWT: 3060...3740
Refine search
![]() |
Tàu hàng tổng hợp 81 mét, 3120 DWT, đóng năm 2005 (BLT), loại tàu có khoang kín (Boxed). General Cargo/Multi-purpose 2005 • DWT: 3120 • LOA: 81.2m • Chiều chìm của tàu: 5.512m • GRT: 1972 |
![]() |
87mt DWT3250 đóng năm 1991, Bồ Đào Nha, Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo/Multi-purpose 1991 • DWT: 3269 • LOA: 87.37m • GRT: 2481 |
|
|
|
![]() |
Tàu chở hàng đa năng, trọng tải 87m, DWT 3300, thuộc lớp BV General Cargo/Multi-purpose 1995 • DWT: 3300 • LOA: 87.95m • Chiều chìm của tàu: 4.93m |
![]() |
Tàu COASTER 87 mét, DWT3450, đóng tại Bồ Đào Nha. General Cargo/Multi-purpose 1989 • DWT: 3432 • LOA: 87m • Chiều chìm của tàu: 5.075m • GRT: 2351 |
![]() |
3 tàu hàng tổng hợp, mỗi tàu Dwt 3500. General Cargo/Multi-purpose 2006 • DWT: 3423 • LOA: 81m • Chiều chìm của tàu: 5.5m • GRT: 1972 |
![]() |
Tàu hàng tổng hợp 70 mét, DWT3200, đóng năm 12. General Cargo/Multi-purpose 2012 • DWT: 3200 • LOA: 70.2m • Chiều chìm của tàu: 6.2m |
![]() |
Tàu ICE CLASS 1B GENERAL CARGO 89t, DWT3180, đóng năm 97. General Cargo/Multi-purpose 1997 • DWT: 3180 • LOA: 89.5m • Chiều chìm của tàu: 4.51m • GRT: 2319 |
![]() |
83mt, trọng tải 3650 DWT, đóng năm 1993 tại Nhật Bản, tàu chở hàng tổng hợp General Cargo/Multi-purpose 1993 • DWT: 3650 • LOA: 83m • Chiều chìm của tàu: 5.7m • GRT: 1936 |
![]() |
87mt DWT 3560 2 X 35T CRANES Tàu chở hàng thông thường General Cargo/Multi-purpose 1995 • DWT: 3560 • LOA: 87.92m • Chiều chìm của tàu: 5.52m • GRT: 2532 |
![]() |
Tàu hàng tổng hợp BV, có lớp phân cấp về khả năng chứa lạnh 1A class, 82 mét, DWT3480. General Cargo/Multi-purpose 2006 • DWT: 3480 • LOA: 82.5m • Chiều chìm của tàu: 5.3m • GRT: 2474 |
![]() |
Tàu chở khách RoRo 113mt General Cargo/Multi-purpose 1979 • DWT: 3295 • LOA: 113.4m • Chiều chìm của tàu: 5.495m • GRT: 8485 |
![]() |
Tàu chở hàng hai lớp vỏ, trọng tải 84mt, DWT3600, thuộc lớp Rina (giá giảm) General Cargo/Multi-purpose 1993 • DWT: 3602 • LOA: 84.95m • Chiều chìm của tàu: 5.44m • GRT: 2416 |
![]() |
Tàu chở hàng đa năng, tải trọng 82mt DWT 3650 General Cargo/Multi-purpose 1991 • DWT: 3667 • LOA: 82.4m • Chiều chìm của tàu: 5.77m • GRT: 2364 |
![]() |
JINHUA 11 General Cargo/Multi-purpose 1994 • DWT: 3200 • LOA: 78.7m • Chiều chìm của tàu: 5.88m • GRT: 1753 |
![]() |
EVER FORTUNE General Cargo/Multi-purpose • Đông Nam Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1993 • DWT: 3571 • LOA: 89.45m • Chiều chìm của tàu: 5.7m • GRT: 1936 |
![]() |
TEMIT General Cargo/Multi-purpose • Đông Nam Á, Trung Quốc 2006 • DWT: 3423 • LOA: 81m • Chiều chìm của tàu: 5.5m • GRT: 1972 |
![]() |
M/V TBN General Cargo/Multi-purpose • Châu Á, Cuba 1997 • DWT: 3646 • LOA: 79.8m • Chiều chìm của tàu: 6.1m • GRT: 1997 |
![]() |
MV EVER PROSPERITY General Cargo/Multi-purpose 1997 • DWT: 3646 • LOA: 79.8m • Chiều chìm của tàu: 6.1m • GRT: 1997 |
![]() |
BÁN: Tàu chở hàng tổng quát một hầm, không cần cẩu, trọng tải 3.400 DWT, Sietas Germany, đóng năm 1981 - Được gia cố để hoạt động trong điều kiện băng giá | CM1241 General Cargo/Multi-purpose • Địa Trung Hải 1981 • DWT: 3400 • LOA: 88m • Chiều chìm của tàu: 4.7m |
![]() |
MV YU SHUN General Cargo/Multi-purpose 2011 • DWT: 3595 • LOA: 87.33m • Chiều chìm của tàu: 6m • GRT: 2690 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 20

