Tàu đang bán: Tìm kiếm
General Cargo/Multi-purpose
DWT: 6255...7645
Refine search
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng, mớn nước nông, trọng tải 6.950 DWT, đóng tại châu Âu năm 2005 – Phân cấp Ice Class II | CM12 General Cargo/Multi-purpose • Biển Đen 2005 • DWT: 6950 • LOA: 140m • Chiều chìm của tàu: 4.6m • GRT: 5700 |
![]() |
Tàu hàng tổng hợp trọng tải 114 mét, đóng năm 2006, DWT 6500. General Cargo/Multi-purpose 2006 • DWT: 6577 • LOA: 114.8m • Chiều chìm của tàu: 6.15m • GRT: 4455 |
|
|
|
![]() |
Tàu hàng tổng hợp có hệ thống xếp dỡ trọng tải 7200 DWT, 99 mét. General Cargo/Multi-purpose 1999 • DWT: 7224 • LOA: 99.9m • Chiều chìm của tàu: 6.31m • GRT: 4947 |
![]() |
Tàu hàng tổng hợp đóng năm 2000, trọng tải 7600 DWT, 97 mét. General Cargo/Multi-purpose 2000 • DWT: 7644 • LOA: 97.22m • Chiều chìm của tàu: 7.7m • GRT: 6100 |
![]() |
Tàu chở hàng tổng hợp 108mt DWT7000 CR2X25 General Cargo/Multi-purpose 2007 • DWT: 7070 • LOA: 108m • Chiều chìm của tàu: 7m • GRT: 4822 |
![]() |
2 tàu hàng tổng hợp, mỗi tàu DWT 7300. General Cargo/Multi-purpose 2006 • DWT: 7330 • LOA: 116.21m • Chiều chìm của tàu: 6.32m • GRT: 4949 |
![]() |
Tàu hàng tổng hợp 111mt, trọng tải 6000 DWT, đóng năm 1992 General Cargo/Multi-purpose 1992 • DWT: 6311 • LOA: 111.6m • Chiều chìm của tàu: 5.81m • GRT: 4885 |
![]() |
Tàu hàng tổng hợp trọng tải 114 mét, đóng năm 2006, DWT 6500. General Cargo/Multi-purpose • Biển Marmara, Thổ Nhĩ Kỳ 2006 • DWT: 6500 • LOA: 114.8m • Chiều chìm của tàu: 6.15m • GRT: 4455 |
![]() |
Tàu chở hàng tổng hợp 6.260 DWT, đóng năm 2007 General Cargo/Multi-purpose 2007 • DWT: 6260 • LOA: 99.3m • Chiều chìm của tàu: 6.7m |
![]() |
Tàu chở hàng tổng hợp hiện đại, loại coaster, trọng tải 7.5 – 10 nghìn DWT General Cargo/Multi-purpose 2012 • DWT: 7500 |
![]() |
Tàu đa năng dài 106m / Tàu hàng tổng hợp đang được rao bán /#1056 38 General Cargo/Multi-purpose 1996 • DWT: 6830 • LOA: 105.5m • Chiều chìm của tàu: 6.92m • GRT: 4358 2,250,000 |
![]() |
TY IRIS General Cargo/Multi-purpose • Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 6448 • LOA: 99.3m • Chiều chìm của tàu: 6.7m • GRT: 4105 |
![]() |
DONG SHUN General Cargo/Multi-purpose 2007 • DWT: 6668 • LOA: 103.7m • Chiều chìm của tàu: 6.58m • GRT: 4426 |
![]() |
Sea Leader General Cargo/Multi-purpose • Địa Trung Hải/Biển Đen 2007 • DWT: 6350 • LOA: 127.3m • Chiều chìm của tàu: 4.86m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng tổng hợp có hệ thống cần cẩu, tài trọng 7.200 DWT, được đóng năm 1999, đã lắp đặt hệ thống BWTS | CM1261 General Cargo/Multi-purpose • Địa Trung Hải 1999 • DWT: 7200 • LOA: 100m • Chiều chìm của tàu: 6.3m |
![]() |
TBN General Cargo/Multi-purpose • Châu Á, Cuba 2005 • DWT: 6730 • LOA: 109.5m • Chiều chìm của tàu: 6.75m • GRT: 4562 |
![]() |
BÁN: Tàu chở container một tầng, không có cần cẩu, trọng tải 6.400 DWT, đóng 2016 tại Trung Quốc - Hầm hàng lớn + sàn hàng nặng | CM1253 General Cargo/Multi-purpose • Đông Á 2016 • DWT: 6400 • LOA: 99m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 4515 |
![]() |
BÁN: Tàu chở hàng tổng hợp một tầng, không có cần cẩu, trọng tài 7.300 DWT, đóng năm 2005 tại Trung Quốc – GT dưới 5000 | CM1242 General Cargo/Multi-purpose • Đông Á 2005 • DWT: 7300 • LOA: 122m • Chiều chìm của tàu: 6.3m 4 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 18





