Tàu đang bán: Tìm kiếm
General Cargo/Multi-purpose
GRT: 1620...1980
Refine search
![]() |
Tàu hàng tổng hợp 81 mét, 3120 DWT, đóng năm 2005 (BLT), loại tàu có khoang kín (Boxed). General Cargo/Multi-purpose 2005 • DWT: 3120 • LOA: 81.2m • Chiều chìm của tàu: 5.512m • GRT: 1972 |
![]() |
3 tàu hàng tổng hợp, mỗi tàu Dwt 3500. General Cargo/Multi-purpose 2006 • DWT: 3423 • LOA: 81m • Chiều chìm của tàu: 5.5m • GRT: 1972 |
|
|
|
![]() |
83mt, trọng tải 3650 DWT, đóng năm 1993 tại Nhật Bản, tàu chở hàng tổng hợp General Cargo/Multi-purpose 1993 • DWT: 3650 • LOA: 83m • Chiều chìm của tàu: 5.7m • GRT: 1936 |
![]() |
Tàu chở gỗ có lớp ICE, tải trọng 79mt DWT3000, đóng năm 2001 (giảm giá) General Cargo/Multi-purpose 2001 • DWT: 3002 • LOA: 79.98m • Chiều chìm của tàu: 5m • GRT: 1978 |
![]() |
JINHUA 11 General Cargo/Multi-purpose 1994 • DWT: 3200 • LOA: 78.7m • Chiều chìm của tàu: 5.88m • GRT: 1753 |
![]() |
CHANG DA General Cargo/Multi-purpose 2005 • DWT: 2836 • LOA: 79.99m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1970 |
![]() |
EVER FORTUNE General Cargo/Multi-purpose • Đông Nam Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1993 • DWT: 3571 • LOA: 89.45m • Chiều chìm của tàu: 5.7m • GRT: 1936 |
![]() |
TEMIT General Cargo/Multi-purpose • Đông Nam Á, Trung Quốc 2006 • DWT: 3423 • LOA: 81m • Chiều chìm của tàu: 5.5m • GRT: 1972 |
![]() |
SHENG SHI 557 General Cargo/Multi-purpose 2004 • DWT: 2870 • LOA: 79.99m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1965 |
![]() |
BÁN: Tàu chở hàng tổng hợp không có cần cẩu, trọng tải 3.000 DWT, đóng năm 2001 tại Hà Lan, lớp cấp băng 1B | CM1258 General Cargo/Multi-purpose • Bắc Âu 2001 • DWT: 3000 • LOA: 80m • Chiều chìm của tàu: 5m • GRT: 1980 |
![]() |
BÁN: Tàu chở hóa chất/dầu mỏ IMO II, trọng tải 2.650 DWT, đóng năm 2009 tại Thổ Nhĩ Kỳ - BV – CAP 1 | CM1246 General Cargo/Multi-purpose • Tây Á 2009 • DWT: 2650 • LOA: 82m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1800 4 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 11


