Tàu đang bán: Tìm kiếm
Tàu chở dầu/hóa chất
Chiều chìm của tàu: 11.88...14.52
Refine search
![]() |
TNK738 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 1998 • DWT: 45941 • LOA: 182.89m • Chiều chìm của tàu: 12.16m • GRT: 28322 |
![]() |
TNK557 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2004 • DWT: 46102 • LOA: 183.09m • Chiều chìm của tàu: 12.22m • GRT: 28246 |
|
|
|
![]() |
TNK219 Tàu chở dầu/hóa chất 1995 • DWT: 32396 • LOA: 178.96m • Chiều chìm của tàu: 12.28m • GRT: 21145 $6,200,000 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở dầu thô/sản phẩm LR1, trọng tải 69.600 DWT, đóng ở châu Âu năm 200⁵ – Trang bị hệ thống xử lý nước dằn tàu (BWTS), phân cấp LR | CM1289 Tàu chở dầu/hóa chất 2005 • DWT: 45 • LOA: 228.5m • Chiều chìm của tàu: 13.6m • GRT: 40000 |
![]() |
BÁN: Tàu chở sản phẩm MR, trọng tải 47.000 DWT đóng năm 2003 tại Nhật Bản – Lớp LR SS 02.2028 | CM1240 Tàu chở dầu/hóa chất • Tây Phi 2003 • DWT: 25 • LOA: 182.5m • Chiều chìm của tàu: 12.67m |
![]() |
BÁN: Tàu Aframax chở dầu thô, trọng tải 85.000 DWT, đóng năm 20 02 tại Nhật Bản - COW / SBT / IGS | Lớp ABS | CM1237 Tàu chở dầu/hóa chất 2002 • DWT: 80 • LOA: 239m • Chiều chìm của tàu: 13m |
![]() |
149.79m, tàu chở dầu hóa chất Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2022 • LOA: 149.79m • Chiều chìm của tàu: 12.6m |
![]() |
149.79m, tàu chở dầu hóa chất Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2012 • LOA: 147.79m • Chiều chìm của tàu: 12.6m • GRT: 12340 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở dầu MR, trọng tải 46.900 DWT, đóng năm 2007 tại Hàn Quốc – Đạt tiêu chuẩn LR đến năm 2027 | CM1182 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2007 • DWT: 25 • LOA: 183m • Chiều chìm của tàu: 12.2m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở sản phẩm LR1, trọng tải 73.000 DWT, đóng năm 2004 tại Hàn Quốc, thuộc hãng Samsung – Đạt tiêu chuẩn BV đến năm 2029 | CM1161 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2004 • DWT: 45 • LOA: 228m • Chiều chìm của tàu: 14m |
![]() |
CM1108 Tàu chở dầu MR2 IMO III 47100 DWT/2008, đóng tại Hàn Quốc, đang được rao bán Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2008 • DWT: 25 • LOA: 182.9m • Chiều chìm của tàu: 12.2m • GRT: 29300 |
![]() |
CM1093 Tàu chở hóa chất/dầu MR, IMO III, trọng tải 46150 DWT, đóng năm 1997, đang được rao bán. Tàu chở dầu/hóa chất • Địa Trung Hải 1997 • DWT: 25 • LOA: 180m • Chiều chìm của tàu: 12m |
![]() |
Tàu chở hàng lỏng MR2, được bảo trì tốt, hệ thống đẩy CPP, DWT 46K, đóng năm 2002-08, Nhật Bản Tàu chở dầu/hóa chất 2002 • DWT: 46001 • Chiều chìm của tàu: 12.02m |
![]() |
Tàu chở hàng lỏng LR1, DWT 72652, hệ thống đẩy CPP, đóng năm 2004, Samsung, Hàn Quốc Tàu chở dầu/hóa chất 2004 • LOA: 227.83m • Chiều chìm của tàu: 14.022m |
![]() |
CM1050 Tàu chở dầu MR2, trọng tải 46850 DWT, đóng năm 2006 tại Nhật Bản, đang được rao bán. Tàu chở dầu/hóa chất 2006 • DWT: 25 • LOA: 180m • Chiều chìm của tàu: 12.8m |
![]() |
CM1008 HAI TÀU CHỞ DẦU LR1 71900 DWT/2005, ĐÓNG TẠI HÀN QUỐC, ĐANG RAO BÁN Tàu chở dầu/hóa chất • Địa Trung Hải 2004 • DWT: 45 • LOA: 227m • Chiều chìm của tàu: 13.85m |
![]() |
CM1003 TÀU CHỞ DẦU MR2 46000 DWT/2002, ĐÓNG TẠI HÀN QUỐC, ĐANG RAO BÁN Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2002 • DWT: 25 • LOA: 182m • Chiều chìm của tàu: 12m |
![]() |
MT YI BAO (46KMT/ĐÓNG THÁNG 8 NĂM 2009@HYUNDAI MIPO-IMO 3) ĐANG ĐƯỢC BÁN Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2009 • DWT: 46105 • LOA: 183m • Chiều chìm của tàu: 12.21m |
![]() |
CM0992 TÀU CHỞ DẦU LR1 IMO III 75000 DWT/2000, ĐÓNG TẠI HÀN QUỐC, ĐANG RAO BÁN Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2000 • DWT: 45 • LOA: 229m • Chiều chìm của tàu: 14.5m • GRT: 44100 |
![]() |
CM0973 Tàu chở dầu loại LR1, IMO2, tải trọng 50900 DWT/đóng năm 2014 tại Hàn Quốc, đang được rao bán. Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2014 • DWT: 45 • LOA: 182m • Chiều chìm của tàu: 13m |
Tổng số kết quả tìm thấy: 24



















