Tàu đang bán: Tìm kiếm
![]() |
TNK352, DWT 19805, LOA 141m, 2006 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.79m - GRT 11615 |
![]() |
TNK325, DWT 21600, LOA 161.08m, 2006 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.6m - GRT 13693 $18,000,000 |
|
|
|
![]() |
TNK295, DWT 18736, LOA 144.05m, 2003 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.49m - GRT 11377 $9,500,000 |
![]() |
TNK294, DWT 18736, LOA 144.05m, 2003 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.5m - GRT 11377 |
![]() |
TNK290, DWT 18734, LOA 143m, 2007 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 8.9m - GRT 11799 |
![]() |
TNK267, DWT 19783, LOA 144m, 2000 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.57m - GRT 11515 $15,800,000 |
![]() |
TNK265, DWT 19822, LOA 146.6m, 2007 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.62m - GRT 11757 |
![]() |
TNK264, DWT 19117, LOA 140m, 2003 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.49m - GRT 11118 |
![]() |
TNK246, DWT 19152, LOA 148.6m, 1998 Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á - Chiều chìm của tàu 9.96m - GRT 12184 $10,800,000 |
![]() |
TNK238, DWT 18008, LOA 146.05m, 2002 Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á - Chiều chìm của tàu 9.25m - GRT 11885 |
![]() |
TNK234, DWT 19831, LOA 157.4m, 2001 Tàu chở dầu/hóa chất, Tây Á - Chiều chìm của tàu 9.77m - GRT 13817 $14,000,000 |
![]() |
TNK233, DWT 19937, LOA 145.53m, 2003 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.72m - GRT 11590 $17,000,000 |
![]() |
TNK232, DWT 19940, LOA 145.53m, 2003 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.72m - GRT 11590 $17,000,000 |
![]() |
TNK203, DWT 19822, LOA 144.03m, 2004 Tàu chở dầu/hóa chất, Nam Á - Chiều chìm của tàu 9.54m - GRT 11580 |
![]() |
TNK200, DWT 18736, LOA 144.05m, 2002 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.5m - GRT 11377 |
![]() |
TNK656, DWT 19990, LOA 160.8m, 2012 Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á - Chiều chìm của tàu 9.05m - GRT 13332 |
![]() |
Tàu chở hàng lỏng 19.990 Dwt, DWT 19990, LOA 160.8m, 2012 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.049m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hóa chất/dầu mỏ, trọng tải 20.000 DWT, đạt tiêu chuẩn IMO II, đóng năm 2009 tại Thổ Nhĩ Kỳ – Đạt tiêu chuẩn BV đến năm 2028 | CM1167, DWT 20000, LOA 150m, 2009 Tàu chở dầu/hóa chất |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hóa chất/dầu mỏ bằng thép không gỉ, trọng tải 20.000 DWT, đạt tiêu chuẩn IMO II/III, đóng năm 2010 tại Nhật Bản – Đạt tiêu chuẩn NK đến năm 2030 | CM1163, DWT 20000, LOA 146m, 2010 Tàu chở dầu/hóa chất, Nam Á |
![]() |
CM0985 TÀU CHỞ DẦU/HÓA CHẤT 20000 DWT/2008, ĐÓNG TẠI THỔ NHĨ KỲ, ĐANG RAO BÁN, DWT 20000, LOA 163m, 2008 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.7m |
Tổng số kết quả tìm thấy: 20



















