Tàu đang bán: Tìm kiếm
Tàu chở dầu/hóa chất
DWT: 20745...25355
Refine search
![]() |
TNK755 Tàu chở dầu/hóa chất 2010 • DWT: 21224 • LOA: 156.69m • Chiều chìm của tàu: 9.81m • GRT: 12908 |
![]() |
TNK703 Tàu chở dầu/hóa chất 2005 • DWT: 20762 • LOA: 145.53m • Chiều chìm của tàu: 9.95m |
|
|
|
![]() |
TNK677 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2013 • DWT: 22765 • LOA: 159.97m • Chiều chìm của tàu: 10.92m |
![]() |
TNK676 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2013 • DWT: 22780 • LOA: 159.97m • Chiều chìm của tàu: 10.92m |
![]() |
TNK592 Tàu chở dầu/hóa chất 2003 • DWT: 20810 • LOA: 141m • Chiều chìm của tàu: 10.03m • GRT: 11549 |
![]() |
TNK358 Tàu chở dầu/hóa chất • Bắc Âu 2005 • DWT: 24035 • LOA: 168m • Chiều chìm của tàu: 9.02m • GRT: 16683 $9,800,000 |
![]() |
TNK325 Tàu chở dầu/hóa chất 2006 • DWT: 21600 • LOA: 161.08m • Chiều chìm của tàu: 9.6m • GRT: 13693 $18,000,000 |
![]() |
TNK314 Tàu chở dầu/hóa chất 2003 • DWT: 24028 • LOA: 167.67m • Chiều chìm của tàu: 9.19m • GRT: 16914 21 |
![]() |
TNK310 Tàu chở dầu/hóa chất 2004 • DWT: 24064 • LOA: 167.61m • Chiều chìm của tàu: 9.17m • GRT: 16901 $15,500,000 |
![]() |
TNK307 Tàu chở dầu/hóa chất 2000 • DWT: 21823 • LOA: 162m • Chiều chìm của tàu: 8.8m • GRT: 14400 |
![]() |
TNK306 Tàu chở dầu/hóa chất 2000 • DWT: 21823 • LOA: 162.16m • Chiều chìm của tàu: 8.8m • GRT: 14400 $8,500,000 |
![]() |
TNK222 Tàu chở dầu/hóa chất • Tây Phi 1986 • DWT: 23050 • LOA: 158.27m • Chiều chìm của tàu: 10.01m $3,200,000 |
![]() |
CM0987 TÀU CHỞ DẦU/HÓA CHẤT 24000 DWT/2004, ĐÓNG TẠI THỔ NHĨ KỲ, ĐANG RAO BÁN Tàu chở dầu/hóa chất • Địa Trung Hải 2004 • DWT: 24000 • LOA: 160m • Chiều chìm của tàu: 9.5m |
Tổng số kết quả tìm thấy: 13












