Tàu đang bán: Tìm kiếm
![]() |
TNK510, DWT 4758, LOA 84.96m, 2007 Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á - Chiều chìm của tàu 6.97m - GRT 2974 $4,000,000 |
![]() |
TNK474, DWT 4999, LOA 104.8m, 1996 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 6.5m - GRT 2997 $1,500,000 |
|
|
|
![]() |
TNK456, DWT 5080, LOA 99.9m, 1996 Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á - Chiều chìm của tàu 6.64m - GRT 3749 |
![]() |
REF432, DWT 4995, LOA 108m, 2016 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 6m - GRT 4703 |
![]() |
TNK422, DWT 4953, LOA 104.52m, 1994 Tàu chở dầu/hóa chất, Tây Á - Chiều chìm của tàu 6.55m - GRT 3617 |
![]() |
TNK413, DWT 4738, LOA 96.35m, 1992 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 6.21m - GRT 3206 |
![]() |
TNK405, DWT 4999, LOA 105.29m, 1990 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 6.5m - GRT 3244 |
![]() |
TNK399, DWT 4450, LOA 91.95m, 2013 Tàu chở dầu/hóa chất, Bắc Âu - Chiều chìm của tàu 5.75m - GRT 3568 |
![]() |
TNK397, DWT 5196, LOA 104.7m, 1993 Tàu chở dầu/hóa chất, Biển Đen - Chiều chìm của tàu 6.68m - GRT 3586 $1,800,000 |
![]() |
TNK396, DWT 4958, LOA 105.24m, 1990 Tàu chở dầu/hóa chất, Biển Đen - Chiều chìm của tàu 6.57m - GRT 3014 $1,500,000 |
![]() |
TNK368, DWT 4998, LOA 104.62m, 2007 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 6.4m - GRT 3495 |
![]() |
TNK329, DWT 4676, LOA 96.35m, 1993 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 6.2m - GRT 3204 $2,500,000 |
![]() |
TNK316, DWT 4999, LOA 104.97m, 1993 Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á - Chiều chìm của tàu 6.4m - GRT 2997 $2,500,000 |
![]() |
TNK315, DWT 4621, LOA 108.7m, 1991 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 5.18m - GRT 2987 $1,700,000 |
![]() |
TNK312, DWT 5260, LOA 105.02m, 1991 Tàu chở dầu/hóa chất, Biển Đen - Chiều chìm của tàu 6.75m - GRT 3207 $1 |
![]() |
TNK299, DWT 4792, 1985 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 6.43m - GRT 3159 $1,500,000 |
![]() |
TNK286, DWT 4804, LOA 97.03m, 2004 Tàu chở dầu/hóa chất, Tây Phi - Chiều chìm của tàu 5.9m - GRT 2980 |
![]() |
TNK280, DWT 4999, LOA 98m, 1995 Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á - Chiều chìm của tàu 6.3m |
![]() |
TNK229, DWT 4995, LOA 115.5m, 1980 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 6.41m - GRT 5105 $1,800,000 |
![]() |
TNK214, DWT 4513, LOA 87.82m, 2004 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 6.5m - GRT 2947 $7,500,000 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 55



















