Tàu đang bán: Tìm kiếm
![]() |
TNK358, DWT 24035, LOA 168m, 2005 Tàu chở dầu/hóa chất, Bắc Âu - Chiều chìm của tàu 9.02m - GRT 16683 $9,800,000 |
![]() |
TNK343, LOA 170.1m, 2008 Tàu chở dầu/hóa chất, Bắc Âu |
|
|
|
![]() |
TNK341, DWT 25432, LOA 170.11m, 2009 Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á - Chiều chìm của tàu 10.02m - GRT 17822 |
![]() |
TNK325, DWT 21600, LOA 161.08m, 2006 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.6m - GRT 13693 $18,000,000 |
![]() |
TNK318, DWT 33888, LOA 174.38m, 2006 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 11.02m $18,500,000 |
![]() |
TNK314, DWT 24028, LOA 167.67m, 2003 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.19m - GRT 16914 21 |
![]() |
TNK310, DWT 24064, LOA 167.61m, 2004 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.17m - GRT 16901 $15,500,000 |
![]() |
TNK309, DWT 34578, LOA 184.9m, 2002 Tàu chở dầu/hóa chất, Bắc Âu - Chiều chìm của tàu 11m - GRT 22345 $12,500,000 |
![]() |
TNK308, DWT 32230, LOA 177.75m, 2001 Tàu chở dầu/hóa chất, Bắc Âu - Chiều chìm của tàu 11m - GRT 21353 $12,500,000 |
![]() |
TNK307, DWT 21823, LOA 162m, 2000 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 8.8m - GRT 14400 |
![]() |
TNK306, DWT 21823, LOA 162.16m, 2000 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 8.8m - GRT 14400 $8,500,000 |
![]() |
TNK235, DWT 17000, LOA 161.25m, 1995 Tàu chở dầu/hóa chất, Bắc Âu - GRT 11426 $7,500,000 |
![]() |
TNK219, DWT 32396, LOA 178.96m, 1995 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 12.28m - GRT 21145 $6,200,000 |
![]() |
TNK206, DWT 17080, LOA 161.36m, 1995 Tàu chở dầu/hóa chất, Bắc Âu - Chiều chìm của tàu 8.6m - GRT 11426 $7,800,000 |
![]() |
TNK656, DWT 19990, LOA 160.8m, 2012 Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á - Chiều chìm của tàu 9.05m - GRT 13332 |
![]() |
Tàu chở hàng lỏng 19.990 Dwt, DWT 19990, LOA 160.8m, 2012 Tàu chở dầu/hóa chất - Chiều chìm của tàu 9.049m |
![]() |
FOR SALE: 29,800 DWT IMO II Chemical / Product Tanker 2013 Built – Scrubber Fitted | CM1243, DWT 29800, LOA 177m, 2013 Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải - Chiều chìm của tàu 9.75m |
![]() |
FOR SALE: 45,000 DWT Oil/Chemical Tanker 2002 Built – COW / IGS / Bow Thruster | INSB SS/DD 2027 | CM1239, DWT 25, LOA 183m, 2002 Tàu chở dầu/hóa chất |
![]() |
FOR SALE: 47,000 DWT MR Product Tanker 2003 Japan Built – LR Class SS 02.2028 | CM1240, DWT 25, LOA 182.5m, 2003 Tàu chở dầu/hóa chất, Tây Phi - Chiều chìm của tàu 12.67m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở dầu MR, trọng tải 46.900 DWT, đóng năm 2007 tại Hàn Quốc – Đạt tiêu chuẩn LR đến năm 2027 | CM1182, DWT 25, LOA 183m, 2007 Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á - Chiều chìm của tàu 12.2m |
Tổng số kết quả tìm thấy: 41



















