Tàu đang bán: Tìm kiếm
Tàu chở dầu/hóa chất
LOA: 79.74...97.46
Refine search
![]() |
TNK497 Tàu chở dầu/hóa chất • Tây Âu 2001 • DWT: 4307 • LOA: 96.3m • Chiều chìm của tàu: 6.11m • GRT: 2788 |
![]() |
TNK417 Tàu chở dầu/hóa chất 1995 • DWT: 3403 • LOA: 87.6m • Chiều chìm của tàu: 5.2m |
|
|
|
![]() |
TNK556 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2021 • DWT: 3604 • LOA: 87.3m • Chiều chìm của tàu: 5.9m |
![]() |
TNK447 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 1992 • DWT: 3130 • LOA: 89m • Chiều chìm của tàu: 5.9m • GRT: 1579 |
![]() |
TNK446 Tàu chở dầu/hóa chất 1997 • DWT: 2490 • LOA: 85.26m • Chiều chìm của tàu: 5.31m |
![]() |
Tàu chở dầu 3600 m3, có lớp vỏ chống băng Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2018 • DWT: 2600 • LOA: 86m • GRT: 2205 |
![]() |
FAN SHUN 31 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á, Trung Quốc 2010 • DWT: 3709 • LOA: 95.8m • Chiều chìm của tàu: 5.4m • GRT: 2804 |
![]() |
Tàu chở dầu loại 1, trọng tải 3250 DWT Tàu chở dầu/hóa chất 2005 • DWT: 3250 • LOA: 88m |
![]() |
Aragonith Tàu chở dầu/hóa chất • Biển Baltic, Đan Mạch 1999 • DWT: 4500 • LOA: 92.6m • Chiều chìm của tàu: 6.25m |
![]() |
Tàu chở dầu hạng nhất 4500 DWT Tàu chở dầu/hóa chất 2011 • DWT: 4500 • LOA: 96m |
![]() |
Tàu chở dầu/hóa chất Tàu chở dầu/hóa chất • Nam Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2006 • DWT: 3301 • LOA: 89.3m • Chiều chìm của tàu: 5.51m • GRT: 1984 |
![]() |
M/T TBN Tàu chở dầu/hóa chất • Khu vực Singapore, Nhật Bản 2002 • DWT: 2485 • LOA: 80.98m • Chiều chìm của tàu: 2.57m • GRT: 999 |
![]() |
Tàu chở dầu/ hóa chất 3.947 DWT Tàu chở dầu/hóa chất • Toàn cầu, Nhật Bản 2007 • DWT: 3947 • LOA: 88.6m • Chiều chìm của tàu: 6.008m • GRT: 2578 |
![]() |
MARIA ERIKA Tàu chở dầu/hóa chất 2007 • DWT: 3389 • LOA: 87.8m • Chiều chìm của tàu: 5.8m • GRT: 2479 |
![]() |
Tàu chở dầu sản phẩm 4500T Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2018 • DWT: 4500 • LOA: 96.9m • Chiều chìm của tàu: 6.8m |
![]() |
96.60m, tàu chở hóa chất đang được bán Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2008 • LOA: 96.6m • Chiều chìm của tàu: 7.4m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở dầu để tiếp liệu / dầu, trọng tải 3.200 DWT, đóng năm 2019 – Đăng kiểm RINA | CM1213 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2019 • DWT: 3200 • LOA: 85m • Chiều chìm của tàu: 4.8m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở dầu để tiếp liệu / sản phẩm dầu, trọng tải 3.200 DWT, đóng năm 2017 | CM1212 Tàu chở dầu/hóa chất • Biển Đen 2017 • DWT: 3200 • LOA: 90m • Chiều chìm của tàu: 4.3m |
![]() |
RAO BÁN: TÀU CHỞ HÓA CHẤT THÉP KHÔNG GỈ 4490 DWT/1999 ĐÓNG TẠI ĐAN MẠCH RAO BÁN (CẤP BĂNG 1C) | CM1056 Tàu chở dầu/hóa chất • Bắc Âu 1999 • DWT: 4490 • LOA: 93m • Chiều chìm của tàu: 6.2m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hóa chất/dầu mỏ, trọng tải 2.700 DWT, đạt tiêu chuẩn IMO II, đóng năm 2009 tại Thổ Nhĩ Kỳ – Đạt tiêu chuẩn BV đến năm 2029 | CM1170 Tàu chở dầu/hóa chất 2009 • DWT: 2700 • LOA: 82m |
Tổng số kết quả tìm thấy: 51














