Tàu đang bán: Tìm kiếm
Tàu chở dầu/hóa chất
Đông Á
Refine search
![]() |
TNK023 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 1990 • DWT: 7432 • LOA: 113.31m • Chiều chìm của tàu: 7.2m • GRT: 4627 $3,500,000 |
![]() |
TNK020 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 1997 • DWT: 8622 • LOA: 115m • Chiều chìm của tàu: 7m • GRT: 6373 $4,800,000 |
|
|
|
![]() |
TNK008 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 1994 • DWT: 9215 • LOA: 116.59m • Chiều chìm của tàu: 7.81m • GRT: 6544 1 |
![]() |
TNK007 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 1993 • DWT: 9214 • LOA: 116.59m • Chiều chìm của tàu: 7.81m • GRT: 6544 1 |
![]() |
TNK005 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 1998 • DWT: 9224 • LOA: 115.44m • Chiều chìm của tàu: 7.74m • GRT: 5819 $2,300,000 |
![]() |
TNK505 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2008 • DWT: 6822 • LOA: 109.99m • Chiều chìm của tàu: 6.71m • GRT: 4688 |
![]() |
TNK656 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2012 • DWT: 19990 • LOA: 160.8m • Chiều chìm của tàu: 9.05m • GRT: 13332 |
![]() |
Tàu chở dầu 3600 m3, có lớp vỏ chống băng Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2018 • DWT: 2600 • LOA: 86m • GRT: 2205 |
![]() |
Tàu chở dầu 498GT Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2010 • DWT: 834 • LOA: 50.98m • Chiều chìm của tàu: 3.5m • GRT: 498 |
![]() |
Tàu chở hóa chất 2200 DWT Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2005 • DWT: 2200 • LOA: 81.65m • Chiều chìm của tàu: 4.6m |
![]() |
FAN SHUN 31 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á, Trung Quốc 2010 • DWT: 3709 • LOA: 95.8m • Chiều chìm của tàu: 5.4m • GRT: 2804 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở dầu thô VLCC, trọng tải 305.000 DWT, đóng 2002 ở Hàn Quốc – đã lắp đặt hệ thống xử lý khí thải và hệ thống xử lý nước dằn tàu | CM1276 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2002 • DWT: 160 • LOA: 332m • Chiều chìm của tàu: 22.5m • GRT: 157000 $34 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở dầu thô VLcc, trọng tải 300.000 dwt, đóng năm 2022 – đã lắp đặt bộ lọc khí thải, thuộc phân cấp ABS | cm1273 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2022 • DWT: 160 • LOA: 333m • Chiều chìm của tàu: 21.4m • GRT: 163000 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở dầu thô Suezmax, trọng tải 163.000 DWT, được đóng năm 2020 tại Trung Quốc - đã lắp bộ lọc khí thải, phân cấp BV | CM1272 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2022 • DWT: 80 • LOA: 274m • Chiều chìm của tàu: 17.2m • GRT: 86600 |
![]() |
Tàu chở hóa chất Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á, Đài Loan 2010 • DWT: 6574 • LOA: 104.95m • Chiều chìm của tàu: 6.44m • GRT: 4288 |
![]() |
BÁN: Tàu VLCC, trọng tải 307.000 DWT, đóng năm 2002 tại Hàn Quốc – Trang bị hệ thống xử lý khí thải và hệ thống xử lý nước dằn tàu | CM1256 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2002 • DWT: 160 • LOA: 333m • Chiều chìm của tàu: 22m |
![]() |
BÁN: Tàu VLCC, trọng tài 298.700 DWT, đóng năm 2000 tại Nhật Bản – Trang bị hệ thống xử lý khi thải và hệ thống xử lý nưóc dằn tàu | CM1 255 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2000 • DWT: 160 • LOA: 333m • Chiều chìm của tàu: 21.13m |
![]() |
BÁN: Tàu chở hóa chất/dầu mỏ IMO II, trọng tải 7.700 DWT, đóng năm 2009 | CM1236 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2009 • DWT: 7700 • LOA: 120m • Chiều chìm của tàu: 6.78m |
![]() |
Tàu chở dầu sản phẩm 10500T Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2014 • DWT: 10500 • LOA: 132.65m • Chiều chìm của tàu: 10.2m |
![]() |
Tàu chở dầu sản phẩm 4500T Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2018 • DWT: 4500 • LOA: 96.9m • Chiều chìm của tàu: 6.8m |
Tổng số kết quả tìm thấy: 268

















