 |
TNK259, DWT 10127, LOA 118.37m, 2004
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 8.22m
$6,500,000
|
 |
TNK247, DWT 13776, LOA 137m, 2004
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 8.29m
- GRT 8748
$10,500,000
|
|
|
 |
TNK243, DWT 7915, LOA 122.66m, 2007
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 6.85m
- GRT 5289
|
 |
TNK183, DWT 16630, LOA 138.31m, 2000
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 9.35m
- GRT 9847
|
 |
FOR SALE: 29,800 DWT IMO II Chemical / Product Tanker 2013 Built – Scrubber Fitted | CM1243, DWT 29800, LOA 177m, 2013
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 9.75m
|
 |
CM0880 TÀU HÓA CHẤT MỎNG, ĐỘNG CƠ KÉP, 4600 DWT/2006, ĐÓNG TẠI, RAO BÁN, DWT 4600, LOA 115m, 2006
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 4.15m
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hóa chất/dầu IMO II, trọng tải 10.100 DWT, đóng năm 1998 tại Ý – Bể STST, cấp băng 1C + CAP 1 | CM1204, DWT 10100, LOA 127m, 1998
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 7.9m
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở dầu hai lớp, trọng tải 5.300 DWT, đóng năm 1991 tại Nhật Bản – Đăng kiểm BV, kiểm tra đặc biệt tháng 10 năm 2027 | CM1195, DWT 5300, LOA 104.95m, 1991
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
|
 |
RAO BÁN: Tàu Aframax, tải trọng 115.600 DWT, đóng năm 2008 tại Nhật Bản – Đạt chuẩn LR đến năm 2028 | CM1160, DWT 80, LOA 244m, 2008
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở dầu/hóa chất, tải trọng 8.950 DWT, IMO II / Cấp đóng băng 1C, đóng năm 1998 tại Tây Ban Nha – Đạt chuẩn đến năm 2028 | CM1154, DWT 8950, LOA 114.9m, 1998
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 8m
|
 |
CM1119 Tàu chở hàng/dầu nhỏ 2350 DWT/1990, đang được rao bán, DWT 2350, LOA 80m, 1990
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 4.3m
|
 |
CM1116 Tàu chở dầu IMO II 3525 DWT/2005, đóng tại Thổ Nhĩ Kỳ, đang được rao bán, DWT 2575, LOA 91m, 2005
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 5.4m
|
 |
CM1095 Tàu chở dầu, trọng tải 5000 DWT, đóng tại Nhật Bản, đóng năm 1993, đang được rao bán., DWT 5000, LOA 104.9m, 1993
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 6.4m
|
 |
CM1093 Tàu chở hóa chất/dầu MR, IMO III, trọng tải 46150 DWT, đóng năm 1997, đang được rao bán., DWT 25, LOA 180m, 1997
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 12m
|
 |
CM1091 Tàu chở dầu/hóa chất mớn nước nông, trọng tải 5240 DWT, đóng năm 1995, đang được rao bán., DWT 5240, LOA 114m, 1995
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 4.6m
|
 |
CM1071 Tàu chở dầu nhiên liệu Azimuthal Twin Engine, trọng tải 2600 DWT, đóng năm 2009 tại Ý, đang được rao bán., DWT 2600, LOA 75m, 2009
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 4.5m
|
 |
CM1014 TÀU CHỞ DẦU 7000 DWT/2005, ĐÓNG TẠI THỔ NHĨ KỲ, ĐANG RAO BÁN, DWT 6900, LOA 120m, 2005
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 6.7m
|
 |
CM1012 TÀU CHỞ LPG ÁP LỰC 7950 DWT/2002, ĐÓNG TẠI NHẬT, ĐANG RAO BÁN, DWT 7950, LOA 120m, 2002
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 6.8m
|
 |
CM1010 TÀU CHỞ DẦU/HÓA CHẤT IMO2 27K DWT/2013, ĐÓNG TẠI TRUNG QUỐC, ĐANG RAO BÁN, DWT 25, LOA 175m, 2013
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 9.2m
|
 |
CM1008 HAI TÀU CHỞ DẦU LR1 71900 DWT/2005, ĐÓNG TẠI HÀN QUỐC, ĐANG RAO BÁN, DWT 45, LOA 227m, 2004
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 13.85m
|