Tàu đang bán: Tìm kiếm
![]() |
M/T TBN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2026 • DWT: 1300 • LOA: 59.69m • Chiều chìm của tàu: 3.99m • GRT: 485 |
![]() |
Tàu chở sản phẩm hóa dầu 1.000 DWT Tàu chở thực phẩm • Đông Á • DWT: 1000 • LOA: 50.53m • GRT: 496 $600,000 |
|
|
|
![]() |
ANDREA SC Tàu chở thực phẩm • Đông Nam Á, Philippines 2005 • DWT: 5561 • LOA: 101m • Chiều chìm của tàu: 6.59m • GRT: 3690 |
![]() |
TÀU CHỞ HÓA CHẤT 3.000 DWT CẦN BÁN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2003 • DWT: 3000 • LOA: 79.97m • Chiều chìm của tàu: 5.6m • GRT: 1460 |
![]() |
M/T TBN Tàu chở thực phẩm • Đông Nam Á, Thái Lan 2002 • DWT: 4999 • LOA: 103.82m • Chiều chìm của tàu: 6.31m • GRT: 3819 |
![]() |
RAO BÁN: TÀU CHỞ DẦU 4.500 DWT Tàu chở thực phẩm 2006 • DWT: 4500 • LOA: 99m • Chiều chìm của tàu: 6.1m • GRT: 3068 $1,500,000 |
![]() |
RAO BÁN: TÀU CHỞ DẦY LỚP KÉP 3.150 DWT Tàu chở thực phẩm 2006 • DWT: 3150 • LOA: 79.98m • Chiều chìm của tàu: 5.3m • GRT: 1993 |
![]() |
RAO BÁN: TÀU CHỞ DẦU 7.500 DWT Tàu chở thực phẩm 2024 • DWT: 7210 • LOA: 123.99m • Chiều chìm của tàu: 6.604m • GRT: 5562 |
![]() |
M/T HỒNG ĐÀ HAI 10 Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Trung Quốc 2009 • DWT: 11210 • LOA: 134.5m • Chiều chìm của tàu: 7.6m • GRT: 7570 |
![]() |
M/T TBN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2025 • DWT: 1234 • LOA: 59.69m • Chiều chìm của tàu: 3.92m • GRT: 484 |
![]() |
TÀU CHỞ DẦU THÔ Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2001 • DWT: 1674 • LOA: 69.98m • Chiều chìm của tàu: 4.691m • GRT: 759 |
![]() |
TÀU CHỞ HÓA CHẤT 360 DWT CẦN BÁN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Nhật Bản 1995 • DWT: 360 • LOA: 37.04m • GRT: 184 |
![]() |
TBN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2013 • DWT: 1034 • LOA: 59.45m • Chiều chìm của tàu: 3.85m • GRT: 430 |
![]() |
Tàu chở sản phẩm 826 DWT Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2024 • DWT: 826 • LOA: 49.9m • Chiều chìm của tàu: 3.661m • GRT: 280 |
![]() |
M/T TBN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1999 • DWT: 1611 • LOA: 69.92m • Chiều chìm của tàu: 4.73m • GRT: 823 |
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG LỎNG Tàu chở thực phẩm • Khu vực Singapore, Hàn Quốc, Cộng hòa 2015 • DWT: 3333 • LOA: 94.7m • Chiều chìm của tàu: 5.6m • GRT: 1652 |
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG LỎNG Tàu chở thực phẩm • Châu Âu lục địa/Địa Trung Hải, Các đảo nhỏ xa xôi của Hoa Kỳ 2009 • DWT: 17204 • LOA: 150m • Chiều chìm của tàu: 8.8m • GRT: 11656 |
![]() |
SEA HEART Tàu chở thực phẩm • Trung Đông, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất 2003 • DWT: 37163 • LOA: 182.55m • Chiều chìm của tàu: 11.22m • GRT: 23217 |
![]() |
M/T WOOWON Tàu chở thực phẩm • Khu vực Singapore, Hàn Quốc, Cộng hòa 2002 • DWT: 1260 • LOA: 64.39m • Chiều chìm của tàu: 4.13m • GRT: 497 |
![]() |
Tàu chở sản phẩm 2.550 DWT Tàu chở thực phẩm • Khu vực Singapore, Hàn Quốc, Cộng hòa 2019 • DWT: 2550 • LOA: 74.72m • GRT: 1120 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 22




