Tàu đang bán: Tìm kiếm
![]() |
Tàu M/V YU LIN, DWT 5259, LOA 97m, 2010 Tàu chở hàng tuyến cố định, Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa - Chiều chìm của tàu 5.9m - GRT 2976 |
![]() |
TAI GANG, DWT 4630, LOA 92.8m, 2009 Tàu chở hàng tuyến cố định, Châu Á, Trung Quốc - Chiều chìm của tàu 6.2m - GRT 2994 |
|
|
|
![]() |
Tàu M/V YU SHUN, DWT 3595, LOA 87.33m, 2012 Tàu chở hàng tuyến cố định, Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa - Chiều chìm của tàu 6m - GRT 2690 |
![]() |
KWANGYANG SUNSHINE, DWT 4382, LOA 91.18m, 2012 Tàu chở hàng tuyến cố định, Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa - Chiều chìm của tàu 6.16m - GRT 2709 |
![]() |
M/V DONG NI, DWT 3800, LOA 87.19m, 2007 Tàu chở hàng tuyến cố định, Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa - Chiều chìm của tàu 6.2m - GRT 2640 |
![]() |
M/V TBN, DWT 3920, LOA 87m, 2005 Tàu chở hàng tuyến cố định, Châu Á, Nhật Bản - Chiều chìm của tàu 5.8m - GRT 2987 |
![]() |
MV EVER PROSPERITY, DWT 3646, LOA 79.8m, 1997 Tàu chở hàng tuyến cố định - Chiều chìm của tàu 6.1m - GRT 1997 |
![]() |
TÀU HÀNG TỔNG CỘNG 3.920 DWT ĐƯỢC RAO BÁN, DWT 3920, LOA 87m, 2005 Tàu chở hàng tuyến cố định, Châu Á, Nhật Bản - Chiều chìm của tàu 5.8m - GRT 2987 |
![]() |
HOUEI PHOENIX, DWT 8129, LOA 125.96m, 2008 Tàu chở hàng tuyến cố định, Châu Á, Trung Quốc - Chiều chìm của tàu 6.68m - GRT 5549 |
![]() |
TBN, DWT 3646, LOA 79.8m, 1997 Tàu chở hàng tuyến cố định, Châu Á, Nhật Bản - Chiều chìm của tàu 6.1m - GRT 1997 |
![]() |
TÀU HÀNG TỔNG CỘNG 3.724 DWT ĐƯỢC RAO BÁN, DWT 3724, LOA 79.3m, 1996 Tàu chở hàng tuyến cố định, Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa - Chiều chìm của tàu 6.2m - GRT 1998 |
![]() |
DONG NI, DWT 3805, 2007 Tàu chở hàng tuyến cố định, Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa - Chiều chìm của tàu 6.2m - GRT 264 |
![]() |
ES BRAVE, DWT 3300, LOA 80.6m, 2024 Tàu chở hàng tuyến cố định - Chiều chìm của tàu 5.5m - GRT 1997 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 13
