Tàu đang bán: Tìm kiếm
Tàu chở hàng tuyến cố định
LOA: 68.562...83.798
Refine search
![]() |
Tàu M/V CHANG DA Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2005 • DWT: 2836 • LOA: 79.99m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1970 |
![]() |
M/V TBN Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2006 • DWT: 5500 • LOA: 80.4m • Chiều chìm của tàu: 7.856m • GRT: 2690 |
|
|
|
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP 1.800 DWT CẦN BÂN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Nhật Bản 2007 • DWT: 1800 • LOA: 74.71m • Chiều chìm của tàu: 4.32m • GRT: 499 |
![]() |
TÀU HÀNG TỔNG CỘNG 1.830 DWT ĐƯỢC RAO BÁN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Nhật Bản 2007 • DWT: 1830 • LOA: 74.95m • Chiều chìm của tàu: 4.37m • GRT: 499 |
![]() |
MV EVER PROSPERITY Tàu chở hàng tuyến cố định 1997 • DWT: 3646 • LOA: 79.8m • Chiều chìm của tàu: 6.1m • GRT: 1997 |
![]() |
Tàu M/V SJ HONOR Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Nhật Bản 2006 • DWT: 2818 • LOA: 79.4m • Chiều chìm của tàu: 5.3m • GRT: 1545 |
![]() |
TBN Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Nhật Bản 1997 • DWT: 3646 • LOA: 79.8m • Chiều chìm của tàu: 6.1m • GRT: 1997 |
![]() |
Tàu M/V MING DA Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • DWT: 2321 • LOA: 76.18m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1452 |
![]() |
M/V TBN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • DWT: 2545 • LOA: 75.69m • Chiều chìm của tàu: 5.4m • GRT: 1430 |
![]() |
TÀU HÀNG TỔNG CỘNG 3.724 DWT ĐƯỢC RAO BÁN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1996 • DWT: 3724 • LOA: 79.3m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 1998 |
![]() |
M/V HIROI Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1996 • DWT: 2488 • LOA: 76m • Chiều chìm của tàu: 5.4m • GRT: 1486 |
![]() |
ES BRAVE Tàu chở hàng tuyến cố định 2024 • DWT: 3300 • LOA: 80.6m • Chiều chìm của tàu: 5.5m • GRT: 1997 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 12
