Tàu đang bán: Tìm kiếm
Tàu chở hàng tuyến cố định
LOA: 78.3...95.7
Refine search
![]() |
TAI GANG Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Trung Quốc 2009 • DWT: 4630 • LOA: 92.8m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 2994 |
![]() |
Tàu M/V YU SHUN Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2012 • DWT: 3595 • LOA: 87.33m • Chiều chìm của tàu: 6m • GRT: 2690 |
|
|
|
![]() |
Tàu M/V CHANG DA Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2005 • DWT: 2836 • LOA: 79.99m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1970 |
![]() |
M/V TBN Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2006 • DWT: 5500 • LOA: 80.4m • Chiều chìm của tàu: 7.856m • GRT: 2690 |
![]() |
KWANGYANG SUNSHINE Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2012 • DWT: 4382 • LOA: 91.18m • Chiều chìm của tàu: 6.16m • GRT: 2709 |
![]() |
M/V DONG NI Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 3800 • LOA: 87.19m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 2640 |
![]() |
M/V TBN Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Nhật Bản 2005 • DWT: 3920 • LOA: 87m • Chiều chìm của tàu: 5.8m • GRT: 2987 |
![]() |
MV EVER PROSPERITY Tàu chở hàng tuyến cố định 1997 • DWT: 3646 • LOA: 79.8m • Chiều chìm của tàu: 6.1m • GRT: 1997 |
![]() |
Tàu M/V SJ HONOR Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Nhật Bản 2006 • DWT: 2818 • LOA: 79.4m • Chiều chìm của tàu: 5.3m • GRT: 1545 |
![]() |
TÀU HÀNG TỔNG CỘNG 3.920 DWT ĐƯỢC RAO BÁN Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Nhật Bản 2005 • DWT: 3920 • LOA: 87m • Chiều chìm của tàu: 5.8m • GRT: 2987 |
![]() |
TBN Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Nhật Bản 1997 • DWT: 3646 • LOA: 79.8m • Chiều chìm của tàu: 6.1m • GRT: 1997 |
![]() |
TÀU HÀNG TỔNG CỘNG 3.724 DWT ĐƯỢC RAO BÁN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1996 • DWT: 3724 • LOA: 79.3m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 1998 |
![]() |
ES BRAVE Tàu chở hàng tuyến cố định 2024 • DWT: 3300 • LOA: 80.6m • Chiều chìm của tàu: 5.5m • GRT: 1997 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 13
