Tàu đang bán: Tìm kiếm
![]() |
Tàu M/V YU LIN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2010 • DWT: 5259 • LOA: 97m • Chiều chìm của tàu: 5.9m • GRT: 2976 |
![]() |
Tàu M/V CHANG DA Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2005 • DWT: 2836 • LOA: 79.99m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1970 |
|
|
|
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP 1.800 DWT CẦN BÂN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Nhật Bản 2007 • DWT: 1800 • LOA: 74.71m • Chiều chìm của tàu: 4.32m • GRT: 499 |
![]() |
TÀU HÀNG TỔNG CỘNG 1.830 DWT ĐƯỢC RAO BÁN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Nhật Bản 2007 • DWT: 1830 • LOA: 74.95m • Chiều chìm của tàu: 4.37m • GRT: 499 |
![]() |
KWANGYANG SUNSHINE Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2012 • DWT: 4382 • LOA: 91.18m • Chiều chìm của tàu: 6.16m • GRT: 2709 |
![]() |
M/V DONG NI Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 3800 • LOA: 87.19m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 2640 |
![]() |
Tàu M/V SJ HONOR Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Nhật Bản 2006 • DWT: 2818 • LOA: 79.4m • Chiều chìm của tàu: 5.3m • GRT: 1545 |
![]() |
Tàu M/V MING DA Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • DWT: 2321 • LOA: 76.18m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1452 |
![]() |
M/V TBN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • DWT: 2545 • LOA: 75.69m • Chiều chìm của tàu: 5.4m • GRT: 1430 |
![]() |
TÀU HÀNG TỔNG CỘNG 3.724 DWT ĐƯỢC RAO BÁN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1996 • DWT: 3724 • LOA: 79.3m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 1998 |
![]() |
M/V HIROI Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1996 • DWT: 2488 • LOA: 76m • Chiều chìm của tàu: 5.4m • GRT: 1486 |
![]() |
DONG NI Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 3805 • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 264 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 12
