Tàu đang bán: Tìm kiếm
Tàu chở nhiên liệu
Refine search
![]() |
RAO BÁN: TÀU CHỞ DẦU 7.500 DWT Tàu chở nhiên liệu 2024 • DWT: 7210 • LOA: 123.99m • Chiều chìm của tàu: 6.604m • GRT: 5562 |
![]() |
Tàu chở dầu có cấp đóng băng II Tàu chở nhiên liệu 2000 • DWT: 2650 • LOA: 80m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1685 |
|
|
|
![]() |
RAO BÁN: Tàu cung cấp nhiên liệu lớp băng II, trọng tải 2.700 DWT, sản xuất năm 2000 ở Thổ Nhĩ Kỳ - Phân loại DNV | CM1270 Tàu chở nhiên liệu • Bắc Âu 2000 • DWT: 2700 • LOA: 80m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1690 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu cung cấp nhiên liệu hai trục, trọng tải 6.100 DWT, đóng năm 20 nhất – phân cấp DNV, kiểm tra tiếp theo tháng 7 năm 2027 | CM1267 Tàu chở nhiên liệu • Đông Á 2011 • DWT: 6100 • LOA: 92.5m • Chiều chìm của tàu: 6.7m |
![]() |
Tàu chở dầu hai lớp vỏ 3.150 Dwt Tàu chở nhiên liệu 2005 • DWT: 3150 • LOA: 79.98m • Chiều chìm của tàu: 5.3m • GRT: 1993 |
![]() |
Tàu chở dầu 4.500 DWT Tàu chở nhiên liệu 2018 • DWT: 4500 • LOA: 96.09m • Chiều chìm của tàu: 5.68m • GRT: 0 |
![]() |
BÁN: Tàu chở dầu có mớn nước nông, động cơ kép, trọng tải 3.930 DWT, đóng năm 2013 – Lớp BV | CM 1244 Tàu chở nhiên liệu • Địa Trung Hải 2013 • DWT: 3930 • LOA: 113.5m • Chiều chìm của tàu: 4.3m • GRT: 2754 |
![]() |
BÁN: Sà lan chở dầu thân đôi, trọng tải 5.300 DWT – Đóng năm 1991 tại Nhật Bản – Lớp BV đến năm 2027 | CM1232 Tàu chở nhiên liệu • Địa Trung Hải 1991 • DWT: 5300 • LOA: 105m • Chiều chìm của tàu: 6.8m |
![]() |
BÁN: Tàu chở dầu có lớp cấp băng IMO II Ice 1C, trọng tải 3.450 DWT, đóng năm 2004 tại Thổ Nhĩ Kỳ – Lớp RINA đến năm 2029 | CM1231 Tàu chở nhiên liệu • Bắc Âu 2004 • DWT: 3450 • LOA: 88m • Chiều chìm của tàu: 6m |
![]() |
2 phà chở ô tô và hành khách, tình trạng rất tốt, giao ngay Tàu chở nhiên liệu 1992 • LOA: 86.2m • Chiều chìm của tàu: 4.5m |
![]() |
Tàu cung cấp nhiên liệu hydro. Bán. Tàu chở nhiên liệu |
Tổng số kết quả tìm thấy: 11









