Tàu đang bán: Tìm kiếm
Tàu chở hàng rời
Chiều chìm của tàu: 9...11
Refine search
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG KHÔ 40.076 DWT CẦN BÁN Tàu chở hàng rời • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2025 • DWT: 40076 • LOA: 183m • Chiều chìm của tàu: 10.02m • GRT: 25268 |
![]() |
Tàu chở hàng tổng hợp 147,35m. Tàu chở hàng rời • Tây Âu, Pháp 2007 • DWT: 18500 • LOA: 147.35m • Chiều chìm của tàu: 9.4m • GRT: 12899 6,000,000 |
|
|
|
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng rời bán hộp, có cần cẩu, trọng tài 40.000 DWT, dự kiến đóng năm 2025 tại Nhật Bản – CII “A”, thuộc phân cấp KR | CM1279 Tàu chở hàng rời • Đông Á 2025 • DWT: 40000 • LOA: 183m • Chiều chìm của tàu: 10m |
![]() |
Tàu chở hàng rời 29.999 DWT Tàu chở hàng rời • Đông Á, Tunisia 2011 • DWT: 29999 • LOA: 179.99m • Chiều chìm của tàu: 10.24m • GRT: 18617 |
![]() |
Tàu chở hàng khô 26.948 DWT Tàu chở hàng rời • Đông Á, Tunisia 2009 • DWT: 26948 • LOA: 162.4m • Chiều chìm của tàu: 10.2m • GRT: 15942 |
![]() |
BÁN: Tàu chở hàng rời cỡ nhỏ có cần cẩu, trọng tài 40.500 DWT, đóng năm 2025 tại Trung Quốc – 4 cần cẩu 30 tấn | CM1257 Tàu chở hàng rời • Đông Á 2025 • DWT: 40500 • LOA: 180m • Chiều chìm của tàu: 10.95m |
![]() |
Tàu chở hàng rời 163,80m Tàu chở hàng rời • Đông Á 2010 • LOA: 163.8m • Chiều chìm của tàu: 10.2m • GRT: 16766 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu MPP có bánh răng 17.500 DWT, tàu có tầng hầm, đóng năm 1998 tại Hà Lan – 3 cẩu 60 t | Phân cấp RINA SS/DD 2027 | CM1220 Tàu chở hàng rời • Đông Á 1998 • DWT: 17500 • LOA: 143m • Chiều chìm của tàu: 9.7m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu MPP có bánh răng 16.600 DWT, cấp đóng băng 1A Super, đóng năm 2005 tại Mawei – Phân cấp LR đến năm 2030 | CM1218 Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải 2005 • DWT: 16600 • LOA: 143m • Chiều chìm của tàu: 9.3m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng mới đóng, trọng tải 14.000 DWT, đóng năm 2026 tại Trung Quốc – Giao hàng vào tháng 4 năm 2026 | CM1208 Tàu chở hàng rời • Đông Á 2026 • DWT: 14000 • LOA: 120m • Chiều chìm của tàu: 9.15m |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng có cần cẩu, trọng tải 24.300 DWT, đóng năm 1996 tại Imabari, Nhật Bản – Đăng kiểm ClassNK đến năm 2027 | CM1187 Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải 1996 • DWT: 24300 • LOA: 159m • Chiều chìm của tàu: 9.8m |
![]() |
Cần bán: Tàu chở hàng rời ven biển 47.500 DWT Tàu chở hàng rời 3 • DWT: 47500 • Chiều chìm của tàu: 11m • GRT: 0 $17,200,000 |
![]() |
Tàu hàng trọng tải 118mt, DWT12000, được chứng nhận bởi IACS, có nhiều boong Tàu chở hàng rời • Đông Á 2009 • DWT: 12000 • LOA: 118.35m • Chiều chìm của tàu: 9.2m |
![]() |
Tàu Nhật Bản cổ điển đang bán Tàu chở hàng rời 1997 • DWT: 692 • LOA: 111.97m • Chiều chìm của tàu: 9.8m |
![]() |
159,9m, tàu chở hàng đa năng Tàu chở hàng rời 1998 • DWT: 20731 • LOA: 159.9m • Chiều chìm của tàu: 9.73m |
![]() |
Tàu 110mt DWT11000, đóng năm 2008, tàu hai tầng boong Tàu chở hàng rời 2008 • DWT: 11000 • LOA: 110.49m • Chiều chìm của tàu: 9.214m • GRT: 7516 |
![]() |
CM1103 Tàu đa năng có cần cẩu, trọng tải 20500 DWT, đóng năm 1998 tại Đức, đang được rao bán. Tàu chở hàng rời • Bắc Âu 1998 • DWT: 20500 • LOA: 150m • Chiều chìm của tàu: 9.75m • GRT: 13100 |
![]() |
CM1077 Tàu chở hàng rời cỡ Handy, trọng tải 28500 DWT, đóng năm 2008 tại Imabari, đang được rao bán. Tàu chở hàng rời 2008 • DWT: 28500 • LOA: 170m • Chiều chìm của tàu: 9.8m |
![]() |
CM1037 TÀU CHỞ HÀNG RỜI LOẠI HANDYSIZE, 28500/ĐÓNG NĂM 2002, XÂY DỰNG TẠI NHẬT BẢN, ĐỂ BÁN Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải 2002 • DWT: 28500 • LOA: 170m • Chiều chìm của tàu: 9.8m |
![]() |
CM1033 TÀU CHỞ HÀNG ĐA MỤC ĐÍCH CÓ CẦN CẨU, 17500 DWT/985 TEU/ĐÓNG NĂM 1999, ĐỂ BÁN Tàu chở hàng rời • Đông Á 1999 • DWT: 17500 • LOA: 144m • Chiều chìm của tàu: 9.7m |
Tổng số kết quả tìm thấy: 36














