 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng tổng hợp cấp đóng băng 1A 5.580 DWT, đóng năm 2000 tại Slovakia – Kiểm tra SS mới đến năm 2029 | 350 TEU | CM1223
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2000
• DWT: 5580
• LOA: 100m
• Chiều chìm của tàu: 6.1m
|
 |
RAO BÁN: Tàu MPP có bánh răng 16.600 DWT, cấp đóng băng 1A Super, đóng năm 2005 tại Mawei – Phân cấp LR đến năm 2030 | CM1218
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2005
• DWT: 16600
• LOA: 143m
• Chiều chìm của tàu: 9.3m
|
|
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng không có cần cẩu, một khoang, trọng tải 3.800 DWT, đóng năm 2006 tại Slovakia – Đăng kiểm DNV + Có trang bị cho vận chuyển ngũ cốc/xi măng | CM1191
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2006
• DWT: 3800
• LOA: 88m
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng có cần cẩu, trọng tải 24.300 DWT, đóng năm 1996 tại Imabari, Nhật Bản – Đăng kiểm ClassNK đến năm 2027 | CM1187
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
1996
• DWT: 24300
• LOA: 159m
• Chiều chìm của tàu: 9.8m
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng không có cần cẩu, trọng tải 7.800 DWT, đóng năm 2000 tại Romania | CM1185
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2000
• DWT: 7800
• LOA: 126m
• Chiều chìm của tàu: 7m
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng không cần cẩu, có một khoang hàng, trọng tải 3.800 DWT, đóng năm 1992 tại Slovakia – Đạt tiêu chuẩn PRS | CM1178
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
1992
• DWT: 3800
• LOA: 88m
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng có cần cẩu, trọng tải 7.400 DWT, đóng năm 2000 tại Nhật Bản – Đạt các cuộc kiểm tra định kỳ + BWTS | CM1172
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2000
• DWT: 7400
• LOA: 101m
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng có lớp vỏ kép, trọng tải 18.500 DWT, đóng năm 2007 – Đạt tiêu chuẩn BV | CM1165
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2007
• DWT: 18500
• LOA: 146.9m
|
 |
RAO BÁN: 2 tàu chở hàng, có gắn cần cẩu, tải trọng 13.000 DWT, đóng năm 2010 tại Thổ Nhĩ Kỳ – Cùng loại, đạt chuẩn RINA | CM1147
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2010
• DWT: 13000
• LOA: 135m
• Chiều chìm của tàu: 8.5m
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng, không có cần cẩu, hình hộp, tải trọng 7.800 DWT, đóng năm 2012 tại Trung Quốc – Đạt chuẩn IACS đến năm 2027 | CM1145
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2012
• DWT: 7800
• LOA: 120m
• GRT: 5360
|
 |
RAO BÁN: Tàu chở hàng tổng hợp 5.000 DWT, đóng năm 2006 | CM0718
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2006
• DWT: 5000
• LOA: 100m
• Chiều chìm của tàu: 5.5m
|
 |
CM1123 Tàu chở xi măng loại nhỏ, kiểu dáng cổ điển, đang được rao bán
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
1966
• DWT: 800
• LOA: 57m
• Chiều chìm của tàu: 3.25m
|
 |
CM1122 Tàu chở hàng tổng hợp 5500 DWT/2009, đang được rao bán
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2009
• DWT: 5500
• LOA: 97m
• Chiều chìm của tàu: 6m
|
 |
CM1099 Tàu chở hàng tổng hợp, trọng tải 5700 DWT, đóng năm 2000, đang được rao bán.
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2000
• DWT: 5700
• LOA: 101m
• Chiều chìm của tàu: 6.9m
|
 |
CM1062 Tàu chở hàng tổng hợp có cần cẩu, có sàn đôi, trọng tải 8900 DWT, đóng năm 2001 tại Damen.
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2001
• DWT: 8900
• LOA: 128.6m
• Chiều chìm của tàu: 7.4m
• GRT: 6390
|
 |
CM1061 Tàu chở hàng tổng hợp, trọng tải 9250 DWT, đóng năm 2000 tại Damen, đang được rao bán.
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2000
• DWT: 9250
• LOA: 128m
• Chiều chìm của tàu: 7.45m
• GRT: 5070
|
 |
CM1057 Tàu RO-RO/GC/chở container, trọng tải 7354 DWT, 765 LM, đóng năm 1991, đang được rao bán.
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
1991
• DWT: 7354
• LOA: 130m
• Chiều chìm của tàu: 6.7m
|
 |
CM1051 Tàu chở hàng tổng hợp, trọng tải 2280 DWT, đóng năm 1992 tại Hà Lan, đang được rao bán.
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
1992
• DWT: 2280
• LOA: 75m
• Chiều chìm của tàu: 4.8m
|
 |
CM0855 TÀU CHỞ HÀNG TỔNG QUÁT CÓ CẦN CẨU, PHÂN LOẠI ĐÁ ICE 1A, 10900 DWT/ĐÓNG NĂM 2007, ĐỂ BÁN
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
2007
• DWT: 10900
• LOA: 127m
• Chiều chìm của tàu: 7.68m
|
 |
CM1043 TÀU CHỞ HÀNG BIỂN, 5530 DWT/ĐÓNG NĂM 1991, XÂY DỰNG TẠI SIETAS, ĐỂ BÁN
Tàu chở hàng rời • Địa Trung Hải
1991
• DWT: 5530
• LOA: 104m
• Chiều chìm của tàu: 6.8m
|