 |
Bán: Tàu chở dầu AFRAMAX 105.200 DWT (M/T SKY 1), DWT 105200, LOA 243.56m, 2004
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 5.2m
- GRT 58194
|
 |
Tàu FLNG. Bán. (tàu xử lý khí tự nhiên lỏng nổi)
Tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG)
|
 |
Tàu cung cấp nhiên liệu hydro. Bán.
Tàu chở nhiên liệu
|
 |
Tàu chở hydro. Bán.
Tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG)
|
 |
Tàu chở LNG. Bán. (4)
Tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG)
|
 |
CM0953 Tàu kéo trục đôi thông thường, lực kéo 40 TBP/đóng năm 2000, đang được rao bán., LOA 29m, 2000
Tàu kéo, Đông Á
|
 |
CM0954 Tàu chở dầu nhiên liệu, tải trọng 7200 DWT/đóng năm 2003 tại Thổ Nhĩ Kỳ, đang được rao bán., DWT 7200, LOA 118m, 2003
Tàu chở dầu/hóa chất
- Chiều chìm của tàu 6.8m
|
 |
CM0952 Tàu kéo ASD cổ điển, lực kéo 62 TBP/công suất 5300 HP/đóng năm 1987 tại Hà Lan, đang được rao bán., LOA 36m, 1987
Tàu kéo
|
 |
CM0951 TÀU PHÁT CA TỐC ĐỘ CAO, LOẠI CATAMARAN, 880 HÀNH KHÁCH/300 LM/ĐÓNG NĂM 1999, ĐANG BÁN, DWT 800, LOA 95m, 1999
Tàu RoPax, Địa Trung Hải
|
 |
CM0950 ĐANG BÁN TÀU KÉO ASD 60 TBP/5000 HP/ĐÓNG NĂM 2007, HÃNG CHÂU, LOA 33m, 2007
Tàu kéo, Đông Á
|
 |
CM0949 TÀU CHỞ DẦU BUNKERING 8000 DWT/ĐÓNG NĂM 2002 TẠI HÀN QUỐC, ĐANG BÁN TẠI KHU VỰC ĐỊA TRUNG HẢI, DWT 8000, LOA 114.9m, 2002
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 6m
|
 |
Bán - Tàu kéo 770 BHP, LOA 22.57m
Tàu chở dầu/hóa chất
- Chiều chìm của tàu 1.18m
|
 |
CM0948 TÀU CUNG CẤP CHO GIÀN DẦU PSV DP2 4000 DWT, ĐÓNG NĂM 2016, ĐANG BÁN, DWT 2016, LOA 78m, 2016
Tàu cung cấp cho giàn khoan (PSV), Đông Á
|
 |
Tàu tuần tra / ĐỂ BÁN, LOA 49.7m, 1999
Tàu tuần tra
|
 |
Tàu tuần tra / ĐỂ BÁN, LOA 49.7m, 2004
Tàu tuần tra
|
 |
CM0946 TÀU CHỞ DẦU/HÓA CHẤT 4000 DWT/ĐÓNG NĂM 1998 TẠI NHẬT BẢN, ĐANG BÁN, DWT 4000, LOA 94m, 1998
Tàu chở dầu/hóa chất
- Chiều chìm của tàu 5.8m
|
 |
[ĐÃ BÁN] CM0945 TÀU CHỞ DẦU LOẠI PRODUCT 10000 DWT/ĐÓNG NĂM 2001, ĐANG BÁN, DWT 10000, LOA 117m, 2001
Tàu chở dầu/hóa chất, Tây Á
- Chiều chìm của tàu 8.2m
|
 |
CM0944 TÀU KÉO ASD FI-FI1 45 TBP/3600 HP/ĐÓNG NĂM 2006, ĐANG BÁN, LOA 28m, 2006
Tàu kéo, Địa Trung Hải
|
 |
CM0942 TÀU CHỞ HÀNG RỜI LOẠI HANDY 23000 DWT/ĐÓNG NĂM 2010, ĐANG BÁN, DWT 23000, LOA 160m, 2010
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 9.8m
|
 |
CM0941 TÀU CHỞ HÀNG THÔNG DỤNG, KIỂU HỘP 4600 DWT/ĐÓNG NĂM 1997, HÃNG DAMEN, ĐANG BÁN, DWT 4600, LOA 89.6m, 1997
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 6m
|