 |
CM0648 Tàu chở dầu/hóa chất 4700 DWT/2003 BLT, đang được rao bán, DWT 4700, LOA 100m, 2003
Tàu chở dầu/hóa chất, Bắc Âu
|
 |
CM0644 Tàu chở hàng tổng hợp có cần cẩu, 9800 DWT/2001 BLT, đang được rao bán, DWT 9800, LOA 109m, 2001
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải
|
 |
& cho thuê, tàu nạo vét cát, tàu chở cát, tàu nạo vét, tàu hút bùn, tàu hút bùn, để bán
Tàu nạo vét, Đông Á
|
 |
SÀ LAN CẦN NỔI, 500T, 1000T, 1500T, 2000T, 3000T, 4000T, 5000T, CHO THUÊ, BÁN, THUÊ, TÀU CẦN
Sà lan
|
 |
CM0636 Cần cẩu nổi Ganz, đang được rao bán, 16 T/1986 BLT, LOA 43.5m, 1986
Tàu cẩu, Biển Đen
|
 |
CM0635 Cần cẩu nổi Ganz, đang được rao bán, 16 T/1987 BLT, LOA 43.5m, 1987
Tàu cẩu, Biển Đen
|
 |
CM0633 Tàu MPP có cần cẩu, 10500 DWT/2004, đóng tại Damen, đang được rao bán, DWT 10500, LOA 140m, 2004
Tàu chở hàng rời
|
 |
2 THIẾT BỊ, LOẠI LCT, 14.100 DWT, TỰ HÀNH, SÀ LAN CHỞ HÀNG, ĐỂ BÁN, DWT 14100, LOA 131.2m, 2021
Sà lan, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 5.5m
|
 |
MV Cielo di Capalbio, 36.600 dwt, đóng năm 2012, HMD, Hàn Quốc, DWT 36, LOA 182.83m, 2012
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 10.9m
|
 |
TÀU CHỞ BUNKERS, ĐỂ BÁN, DWT 1023, LOA 63.73m, 2023
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 3.661m
- GRT 499
|
 |
TÀU CHỞ HÀNG RƠI 35.009 DWT (M/V NEW GENERAL), ĐỂ BÁN, DWT 35009, LOA 175.6m, 2011
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 5.009m
- GRT 21072
|
 |
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP 2.636 DWT, M/V SM 3, ĐỂ BÁN, DWT 2636, LOA 74.2m, 1991
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 2.636m
- GRT 1493
|
 |
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP, CÓ GIƯỜNG TRUNG, TRỌNG TẢI 9.445,6 tấn, ĐỂ BÁN, DWT 94456, LOA 100.72m, 1995
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 9.445m
- GRT 6364
|
 |
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP, DWT 7.608 tấn, để bán, DWT 7608, LOA 110.8m, 2010
Tàu chở hàng rời, Biển Đen
- Chiều chìm của tàu 6.97m
- GRT 5688
|
 |
TÀU CHỞ LPG 1.289DWT, ĐỂ BÁN / ĐÓNG NĂM 1995, ĐÓNG TẠI NHẬT BẢN, M/T TOKUYO MARU NO.7, DWT 1289, LOA 71.47m, 1995
Tàu chở dầu/hóa chất
- Chiều chìm của tàu 4.41m
- GRT 996
|
 |
Cần cẩu nổi để bán, KUM YONG NO.1600 và SALKO-1200, DWT 4886, LOA 78m
Tàu cẩu, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 3.512m
- GRT 4547
|
 |
TÀU CHỞ LPG 1.100 DWT M/T TAIHEI MARU, để bán, DWT 1100, LOA 58.03m, 1999
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 1.1m
- GRT 749
|
 |
MIMCO: DWT 12580, đóng năm 2016, động cơ kép, tàu chở hàng rời mớn nước nông, để bán, DWT 12580, LOA 138m, 2016
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 6.2m
- GRT 10643
|
 |
TÀU AFRAMAX 110.503 DWT, Motor Tanker BAI LU ZHOU, để bán, DWT 110503, LOA 244.5m, 2007
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- GRT 61315
|
 |
Tàu 6917 tấn, TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP, DWT 6917, LOA 106.62m, 2003
Tàu chở hàng rời, Biển Đen
- Chiều chìm của tàu 7.06m
|