 |
Sold
TÀU CHỞ CONTAINER, DWT 20455, LOA 167.24m, 1992
Tàu container, Bắc Âu
- Chiều chìm của tàu 9.86m
- GRT 14867
|
 |
Sold
M/V HAN RICH DWT: 6506MT - M/V GROW DWT/DRAFT: 6294MT/6.72M, DWT 6506, 1982
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 6.74m
- GRT 3992
1
|
|
|
 |
Sold
Christa Kerstin, Tàu chở hàng tổng hợp, khoảng 2.781 mtdw, khoảng 81,44 m LOA, 11,94 m BEAM, DWT 2781, LOA 11.94m, 1977
Tàu chở hàng rời
|
 |
Sold
TÀU REEFER 1256 DWT - TÀU CHỞ DẦU/HÓA CHẤT 7134 DWT - TÀU CHỞ DẦU 854 DWT, DWT 1256, 2008
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|
 |
Sold
TÀU PHÁT LOẠI CATAMARAN
Tàu du lịch
|
 |
Sold
Tàu chở dầu DWT: 89.870, Năm đóng: 1975, Nhật Bản, DWT 89870, 1975
Tàu chở dầu/hóa chất
|
 |
Sold
Tàu chở hàng tổng hợp, khoảng 7500~9000dwt, DWT 9000
Tàu chở hàng rời
|
 |
Sold
TÀU 33.724 LDT DÙNG ĐỂ THÁO DỠ
Tàu chở dầu/hóa chất, Nam Á
540
|
 |
Sold
Tàu sông/biển, một tầng, Dwt: 6300, Đóng: 2005-2006 tại Ukraine, DWT 6300, LOA 122.4m, 2005
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 3.6m
- GRT 5250
|
 |
Sold
TÀU CHỞ GIA SÚC - 4 CHIẾC ĐỂ BÁN & 6 CHIẾC ĐỂ CHO THUÊ/SỬ DỤNG
Tàu chở gia súc
|
 |
Sold
Để bán, tháo dỡ: MV 'WAN DA' (Có cẩu/cần trục, tàu chở hàng rời loại Panamax), DWT 67670, 1982
Kim loại phế liệu
- Chiều chìm của tàu 12.85m
495
|
 |
Sold
MT 'ANTIPAROS' (VLCC) - DÙNG ĐỂ BÁN, THÁO DỠ VLCC - Tàu chở dầu thô rất lớn, 34.294 TẤN, DWT 269065, 1992
Tàu chở dầu/hóa chất, Nam Á
- Chiều chìm của tàu 19.825m
|
 |
Sold
MV Vivara, khoảng 6.819 mtdw, mớn nước 7,03 m, DWT 6819, LOA 17.8m, 2000
Tàu chở hàng rời, Bắc Âu
- Chiều chìm của tàu 7.03m
|
 |
Sold
MV Ness 5100 dwt, đóng năm 1996, có lớp phủ băng, MPP, DWT 5100, LOA 15.3m, 1996
General Cargo/Multi-purpose
- Chiều chìm của tàu 5.5m
- GRT 3998
|
 |
Sold
CHÚNG TÔI CUNG CẤP TÀU CHỞ DẦU 3250 DWT - DWT DẦU/HÓA CHẤT: 32500 T, DWT 32500, 2008
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 5m
- GRT 2300
|
 |
Sold
TÀU SÔNG/BIỂN 3000 DWT DÙNG ĐỂ BÁN, DWT 3000, 1983
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 3.26m
|
 |
Sold
MPP TWEEN 23000 DWT DÙNG ĐỂ BÁN, DWT 23000, LOA 12.8m, 1983
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 11.35m
- GRT 18630
|
 |
Sold
Tàu sông/biển, một tầng, một động cơ, có ba khoang hàng, đáy kép và thành kép, Dwt: 6300, DWT 6300, LOA 122.4m, 2005
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 3.6m
- GRT 5250
|
 |
Sold
MV Vivara, tàu chở hàng rời có lớp phủ băng, khoảng 6.819 mtdw, mớn nước 7,03 m, DWT 6819, LOA 17.8m, 2000
Tàu chở hàng rời, Bắc Âu
- Chiều chìm của tàu 7.03m
|
 |
Sold
Tàu chở hàng rời, MPP, tàu chở dầu, tàu dịch vụ ngoài khơi, tàu kéo và sà lan, tất cả đều được phân loại bởi các thành viên IACS, DWT 8000, 2001
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
|