Tàu đang tìm mua theo danh mục
Tàu chở hàng khô (Dry cargo ship)
Sà lan (Barge): 40
Tàu chở hàng rời (Bulk carrier): 122
Tàu chở hàng ven biển (Coaster): 0
Tàu chở than (Collier): 0
Tàu container (Container ship): 37
Tàu nâng hạ hạng nặng (Heavy lift ship): 2
Tàu chở sà lan (Lighter aboard ship): 0
Tàu lạnh (Reefer ship): 5
Tàu Ro-Ro (Ro-Ro ship): 41
Tàu chở hàng ngầm (Submarine Cargo Vessel): 1
Tàu chở gia súc (Livestock carrier): 31
Tàu chở hàng tuyến cố định (Cargo liner): 3
Tàu chở xi măng (Cement Carrier): 5
Đa mục đích (Multi-purpose): 20
Tàu chở dầu (Tankers)
Tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) (LNG carrier): 16
Tàu chở dầu/hóa chất (Oil/Chemical tanker): 187
Tàu chở thực phẩm (Food products tanker): 8
Tàu chở nước thải hầm (Bilge water tanker): 0
Tàu chở nhiên liệu (Bunker tanker): 3
Tàu chở chất thải (Waste tanker): 0
Tàu chở nhựa đường (Asphalt carrier): 1
Tàu chở LPG (LPG carrier): 0
Tàu đánh cá (Fishing vessel)
Tàu đông lạnh lớn (Large Freezer): 1
Tàu kéo lưới vây và tàu lạnh (Seiner reefer): 0
Tàu câu mực (Squid jigger): 0
Tàu lạnh cỡ vừa (Medium reefer): 1
Tàu lưới vây (Purse seiner): 2
Tàu chế biến cá (Fish processing vessel): 0
Tàu dùng để chế biến và vận chuyển cá (Vessel for fish processing and delivery): 1
Tàu đánh bắt cá bằng lưới vây (Purse-seine trawler vessel): 1
Tàu chở cá sống (Live fish carrier): 0
Tàu kéo lưới đông lạnh cỡ lớn (Large freezer trawler): 1
Tàu câu dài (Longliner): 1
Tàu kéo lưới (Trawler): 3
Tàu đánh bắt và chế biến cá (RDOS) (Fishing and fish processing (RDOS)): 3
Tàu câu cá ngừ dài (Tuna longliner): 0
Tàu kéo lưới ngang (Beam trawler): 0
Tàu chở cá (Fish carrier): 0
Tàu dịch vụ và tàu ngoài khơi (Offshore & Service Vessels)
Tàu FPSO (FPSO unit): 1
Tàu hỗ trợ lặn (Dive support): 1
Tàu chữa cháy (Fireboat): 1
Tàu cung cấp (Supply ship): 7
Thầu (Tender): 1
Tàu kéo (Tugboat): 8
Tàu kéo (Towboat): 45
Tàu rải cáp (Cable layer): 0
Tàu cẩu (Crane vessel): 3
Tàu khoan (Drillship): 1
Tàu nghiên cứu (Research vessel): 1
Tàu bán ngầm (Semi-submersible): 1
Giàn khoan di động (Jack-up drilling rig): 1
Xưởng nổi (Floating Workshop): 0
Tàu thi công ống ngầm (Pipe-laying ship): 0
Tàu cung cấp cho giàn khoan (PSV) (Platform supply vessel (PSV)): 7
Tàu kéo cung cấp neo (AHTS) (Anchor Handling Tug Supply (AHTS)): 2
Tàu cung cấp nhanh (FSV) (Fast Supply Vessel (FSV)): 0
Tàu khảo sát (Survey vessel): 1
Tàu làm việc (Work boats): 5
Tàu dịch vụ trang trại điện gió (Wind farm service vessel): 0
Sà lan chở người (Accommodation barge): 1
Tàu chở thủy thủ đoàn (Crew boat): 0
Thuyền cứu sinh (Lifeboat): 2
Tàu dẫn đường (Pilot boat): 1
Tàu cứu hộ (Rescue vessel): 0
Thuyền phao cứng (Rigid inflatable boat): 0
Tàu trực chờ (Standby vessel): 0
Đơn vị FSO (FSO unit): 0
Tàu chở khách (Passenger ship)
Tàu chở khách và hàng hóa (Cruiseferry): 2
Tàu du lịch (Cruise ship): 7
Tàu phà (Ferry vessel): 13
Tàu chở khách đường dài (Ocean liner): 0
Tàu RoPax (RoPax ship): 9
Phà chở tàu hỏa (Train ferry): 1
Tàu hai thân (Catamaran): 4
Tàu cánh ngầm (Hydrofoil): 0
Tàu quân sự / Hải quân (Naval / Military vessels)
Tàu đổ bộ, chở hàng (Landing Craft, Tank): 5
Tàu tuần tra (Patrol boat): 2
Tàu lưỡng cư (Amphibious): 0
Tàu ngầm (Submarine): 0
Tàu sân bay (Aircraft carrier): 0
Tàu khu trục (Destroyer): 0
Tàu hộ tống (Frigate): 0
Tàu tuần tra nhỏ (Corvette): 0
Tàu quét mìn (Minesweeper): 0
Khác (Other)
Tàu kênh (Narrowboat): 1
Tàu nạo vét (Dredger): 6
Tàu phá băng (Icebreaker): 1
Tàu sông (Riverboat): 1
Tàu kéo (Snagboat): 0
Khách sạn nổi (Floating hotel): 2
Kim loại phế liệu (Scrap metal): 48
Bến nổi (Floating dock): 6
Tàu đánh cá (Cutter): 0
Tàu đệm khí (Hovercraft): 0
Phà (Pontoon): 2
Tàu thu gom dầu (Oil skimmer vessel): 0
Du thuyền (Yacht): 0
Tàu đóng mới (Newbuild Vessels): 0
Tàu nhà hàng (Restaurant vessel): 2