Tàu đang tìm mua
| Tên | Danh mục | Năm đóng | DWT | Giá |
|---|---|---|---|---|
| CM1073 TWO AFRAMAX TANKERS 107000 DWT/2003 JAPAN BUILT FOR SALE | Tàu chở dầu/hóa chất | 2003... |
107000...120
|
|
| Looking to Buy a Dry cargo ship | Tàu chở hàng khô | |||
| Ships / For Scrapping | Kim loại phế liệu | |||
| RODOLFO PORTO | Tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) | |||
| Request for a ship for movie production | Tàu Ro-Ro | ...€4,000,000 | ||
| Reefer Vessel, Project 1456 | Tàu lạnh cỡ vừa | |||
| Scrap Ship | Kim loại phế liệu | |||
| Bunkering Tanker | Tàu chở dầu | |||
| Looking to Buy a Bulk carrier | Tàu chở hàng rời | |||
| Looking to Buy a Tankers | Tàu chở dầu | |||
| Looking to Buy a Accommodation barge | Sà lan chở người | |||
| Roro pasanger | Tàu Ro-Ro | 2000...2024 |
5000...10000
|
$4,000,000...$6,000,000 |
| Looking to Buy a Scrap metal | Kim loại phế liệu | |||
| Bulk | Tàu chở hàng rời | 1999...2024 | ||
| Looking to Buy a Cement Carrier | Tàu chở xi măng | |||
| Looking to Buy a Other | Khác | 1995...2000 |
7000...5000
|
$1,200,000...$1,500,000 |
| Eduardo cortes | Đa mục đích | |||
| Cargo Ship | Tàu chở hàng rời | 1985...2024 |
1000...6000
|
|
| Mr | Tàu chở thực phẩm | 2000...2010 | $500,000...$1,000,000 | |
| Looking to Buy a Narrowboat | Tàu kênh |
Tổng số kết quả tìm thấy: 729