Tàu đang tìm mua
| Tên | Danh mục | Năm đóng | DWT | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Roro pasanger | Tàu Ro-Ro | 2000...2024 |
5000...10000
|
$4,000,000...$6,000,000 |
| Looking to Buy a Scrap metal | Kim loại phế liệu | |||
| Bulk | Tàu chở hàng rời | 1999...2024 | ||
| Looking to Buy a Cement Carrier | Tàu chở xi măng | |||
| Looking to Buy a Other | Khác | 1995...2000 |
7000...5000
|
$1,200,000...$1,500,000 |
| Eduardo cortes | General Cargo/Multi-purpose | |||
| Cargo Ship | Tàu chở hàng rời | 1985...2024 |
1000...6000
|
|
| Mr | Tàu chở thực phẩm | 2000...2010 | $500,000...$1,000,000 | |
| Looking to Buy a Narrowboat | Tàu kênh | |||
| Iraq | Khác | 2004... | $750,000...$1,250,000 | |
| Barge | Sà lan | 2010... |
20...
|
...$200,000 |
| Tanker | Tàu chở dầu/hóa chất | |||
| Turkey | Tàu chở gia súc | |||
| Tugboat | Tàu kéo | 1990...2020 | €300,000...€1,000,000 | |
| Purchase | Tàu chở dầu/hóa chất | 2000...2024 | $20,000,000...$100,000,000 | |
| RORO Ferry | Tàu Ro-Ro | |||
| Egypt, Damnhour | Tàu Ro-Ro | 2000...2024 | ||
| Looking to Buy a Passenger ship | Tàu chở khách | |||
| Day Passenger Vessel, RO-PAX | Tàu chở khách | |||
| Barge | Phà |
Tổng số kết quả tìm thấy: 738